EURCV NOK: Giá EUR CoinVertible NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURCV sang NOK
EURCV
EUR CoinVertible
NOK
Norwegian Krone
EURCV NOK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURCV to NOK
24 giờ
Apr 13, 2026
kr11.10
-0.13%
Apr 12, 2026
kr11.12
-0.37%
Apr 11, 2026
kr11.16
-0.01%
Apr 10, 2026
kr11.16
0.51%
Apr 09, 2026
kr11.10
-0.46%
Apr 08, 2026
kr11.16
-0.36%
Apr 07, 2026
kr11.20
-0.06%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang NOK đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURCV sang NOK
biểu đồ EUR CoinVertible sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá EUR CoinVertible Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EURCV sang NOK hiện tại là kr 11.1. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của EUR CoinVertible là giảm bởi EURCV đã tăng thêm 2.41% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURCV NOK Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 EURCV to NOK
24 giờ
Apr 13, 2026
kr11.10
-0.13%
Apr 12, 2026
kr11.12
-0.37%
Apr 11, 2026
kr11.16
-0.01%
Apr 10, 2026
kr11.16
0.51%
Apr 09, 2026
kr11.10
-0.46%
Apr 08, 2026
kr11.16
-0.36%
Apr 07, 2026
kr11.20
-0.06%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURCV sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang NOK đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURCV / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ EUR CoinVertible (EURCV) sang NOK là kr11.10 cho mỗi 1 EURCV. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURCV sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EURCV sang NOK
Số tiền
Hôm nay lúc 12:02:14 pm
0.5 EURCV
nok 5.55
1 EURCV
nok 11.10
5 EURCV
nok 55.52
10 EURCV
nok 111.05
50 EURCV
nok 555.25
100 EURCV
nok 1,110.49
500 EURCV
nok 5,552.47
1000 EURCV
nok 11,104.94
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của EUR CoinVertible (EURCV) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EURCV
Số tiền
Hôm nay lúc 12:02:14 pm
0.5 NOK
EURCV 0.04502
1 NOK
EURCV 0.09005
5 NOK
EURCV 0.4502
10 NOK
EURCV 0.9005
50 NOK
EURCV 4.50
100 NOK
EURCV 9.00
500 NOK
EURCV 45.02
1000 NOK
EURCV 90.05
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang EUR CoinVertible (EURCV) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của EUR CoinVertible (EURCV) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển EUR CoinVertible sang Norwegian Krone
Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang Norwegian Krone (NOK) là bao nhiêu?
Giá của 1 EUR CoinVertible (EURCV) sang Norwegian Krone (NOK) hiện tại khoảng kr11.10.
Tôi có thể mua bao nhiêu EUR CoinVertible (EURCV) với kr1?
Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 0.09005 EUR CoinVertible (EURCV).
Giá EURCV/NOK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
EUR CoinVertible (EURCV) đạt mức giá cao nhất từng có là kr11.46 NOK vào 1/27/2026.
Giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã thay đổi bao nhiêu so với Norwegian Krone (NOK)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của EUR CoinVertible (EURCV) đã tăng thêm 2.4% so với Norwegian Krone (NOK).