HOME KRW: Giá Defi App KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HOME sang KRW
HOME KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩27.63 | -6.18% |
| Apr 13, 2026 | ₩29.45 | 7.27% |
| Apr 12, 2026 | ₩27.45 | -3.27% |
| Apr 11, 2026 | ₩28.38 | -0.22% |
| Apr 10, 2026 | ₩28.44 | 2.25% |
| Apr 09, 2026 | ₩27.81 | -0.66% |
| Apr 08, 2026 | ₩28.00 | -2.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang KRW đã giảm 4.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HOME sang KRW
biểu đồ Defi App sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Defi App Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ HOME sang KRW hiện tại là ₩27.37. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Defi App là giảm bởi HOME đã giảm bớt 22.32% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HOME KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩27.63 | -6.18% |
| Apr 13, 2026 | ₩29.45 | 7.27% |
| Apr 12, 2026 | ₩27.45 | -3.27% |
| Apr 11, 2026 | ₩28.38 | -0.22% |
| Apr 10, 2026 | ₩28.44 | 2.25% |
| Apr 09, 2026 | ₩27.81 | -0.66% |
| Apr 08, 2026 | ₩28.00 | -2.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang KRW đã giảm 4.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HOME / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Defi App (HOME) sang KRW là ₩27.37 cho mỗi 1 HOME. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HOME sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:48 am |
|---|---|
| 0.5 HOME | krw 13.69 |
| 1 HOME | krw 27.37 |
| 5 HOME | krw 136.87 |
| 10 HOME | krw 273.74 |
| 50 HOME | krw 1,368.69 |
| 100 HOME | krw 2,737.38 |
| 500 HOME | krw 13,686.91 |
| 1000 HOME | krw 27,373.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Defi App (HOME) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang HOME
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:48 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | HOME 0.01827 |
| 1 KRW | HOME 0.03653 |
| 5 KRW | HOME 0.1827 |
| 10 KRW | HOME 0.3653 |
| 50 KRW | HOME 1.83 |
| 100 KRW | HOME 3.65 |
| 500 KRW | HOME 18.27 |
| 1000 KRW | HOME 36.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Defi App (HOME) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HOME / USD | $0.01858 |
| HOME / BTC | 0.0000002512 BTC |
| HOME / ETH | 0.000008015 ETH |
| HOME / BNB | 0.00003028 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Defi App (HOME) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












