HOME DKK: Giá Defi App DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi HOME sang DKK
HOME DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.1178 | -1.03% |
| Apr 14, 2026 | kr0.119 | -5.91% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1265 | 6.76% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1185 | -2.75% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1218 | -0.21% |
| Apr 10, 2026 | kr0.1221 | 1.23% |
| Apr 09, 2026 | kr0.1206 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang DKK đã giảm 4.88% trong 24 giờ qua.
biểu đồ HOME sang DKK
biểu đồ Defi App sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Defi App Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ HOME sang DKK hiện tại là kr 0.1177. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.88% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Defi App là giảm bởi HOME đã giảm bớt 22.32% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
HOME DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 HOME to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.1178 | -1.03% |
| Apr 14, 2026 | kr0.119 | -5.91% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1265 | 6.76% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1185 | -2.75% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1218 | -0.21% |
| Apr 10, 2026 | kr0.1221 | 1.23% |
| Apr 09, 2026 | kr0.1206 | -0.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang DKK đã giảm 4.88% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi HOME / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Defi App (HOME) sang DKK là kr0.1178 cho mỗi 1 HOME. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 HOME sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi HOME sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:51 am |
|---|---|
| 0.5 HOME | dkk 0.05889 |
| 1 HOME | dkk 0.1178 |
| 5 HOME | dkk 0.5889 |
| 10 HOME | dkk 1.18 |
| 50 HOME | dkk 5.89 |
| 100 HOME | dkk 11.78 |
| 500 HOME | dkk 58.89 |
| 1000 HOME | dkk 117.78 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Defi App (HOME) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang HOME
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:46:51 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | HOME 4.25 |
| 1 DKK | HOME 8.49 |
| 5 DKK | HOME 42.45 |
| 10 DKK | HOME 84.91 |
| 50 DKK | HOME 424.53 |
| 100 DKK | HOME 849.06 |
| 500 DKK | HOME 4,245.29 |
| 1000 DKK | HOME 8,490.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Defi App (HOME) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ HOME sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| HOME / USD | $0.01858 |
| HOME / BTC | 0.0000002512 BTC |
| HOME / ETH | 0.000008014 ETH |
| HOME / BNB | 0.00003027 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Defi App (HOME) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












