COMP NOK: Giá Compound NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang NOK
COMP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr227.97 | 3.60% |
| Apr 16, 2026 | kr220.04 | 3.17% |
| Apr 15, 2026 | kr213.28 | 5.04% |
| Apr 14, 2026 | kr203.06 | 2.59% |
| Apr 13, 2026 | kr197.93 | 1.36% |
| Apr 12, 2026 | kr195.26 | 1.56% |
| Apr 11, 2026 | kr192.27 | 0.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang NOK đã tăng 8.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang NOK
biểu đồ Compound sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang NOK hiện tại là kr 227.94. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 8.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là tăng bởi COMP đã tăng thêm 25.78% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr227.97 | 3.60% |
| Apr 16, 2026 | kr220.04 | 3.17% |
| Apr 15, 2026 | kr213.28 | 5.04% |
| Apr 14, 2026 | kr203.06 | 2.59% |
| Apr 13, 2026 | kr197.93 | 1.36% |
| Apr 12, 2026 | kr195.26 | 1.56% |
| Apr 11, 2026 | kr192.27 | 0.58% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang NOK đã tăng 8.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang NOK là kr227.95 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:36:01 am |
|---|---|
| 0.5 COMP | nok 113.97 |
| 1 COMP | nok 227.95 |
| 5 COMP | nok 1,139.74 |
| 10 COMP | nok 2,279.47 |
| 50 COMP | nok 11,397.35 |
| 100 COMP | nok 22,794.70 |
| 500 COMP | nok 113,973.52 |
| 1000 COMP | nok 227,947.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:36:01 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | COMP 0.002193 |
| 1 NOK | COMP 0.004387 |
| 5 NOK | COMP 0.02193 |
| 10 NOK | COMP 0.04387 |
| 50 NOK | COMP 0.2193 |
| 100 NOK | COMP 0.4387 |
| 500 NOK | COMP 2.19 |
| 1000 NOK | COMP 4.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $24.35 |
| COMP / BTC | 0.0003255 BTC |
| COMP / ETH | 0.01047 ETH |
| COMP / BNB | 0.03877 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












