COMP DKK: Giá Compound DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang DKK
COMP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr106.03 | 0.57% |
| Jun 06, 2026 | kr105.43 | 1.73% |
| Jun 05, 2026 | kr103.64 | -5.09% |
| Jun 04, 2026 | kr109.19 | -4.20% |
| Jun 03, 2026 | kr113.98 | 2.05% |
| Jun 02, 2026 | kr111.68 | -3.31% |
| Jun 01, 2026 | kr115.50 | -2.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK đã tăng 2.31% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang DKK
biểu đồ Compound sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang DKK hiện tại là kr 105.87. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 2.31% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là tăng bởi COMP đã giảm bớt 26.46% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr106.03 | 0.57% |
| Jun 06, 2026 | kr105.43 | 1.73% |
| Jun 05, 2026 | kr103.64 | -5.09% |
| Jun 04, 2026 | kr109.19 | -4.20% |
| Jun 03, 2026 | kr113.98 | 2.05% |
| Jun 02, 2026 | kr111.68 | -3.31% |
| Jun 01, 2026 | kr115.50 | -2.48% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK đã tăng 2.31% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang DKK là kr105.87 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:47:07 pm |
|---|---|
| 0.5 COMP | dkk 52.94 |
| 1 COMP | dkk 105.87 |
| 5 COMP | dkk 529.35 |
| 10 COMP | dkk 1,058.70 |
| 50 COMP | dkk 5,293.52 |
| 100 COMP | dkk 10,587.03 |
| 500 COMP | dkk 52,935.17 |
| 1000 COMP | dkk 105,870.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:47:07 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | COMP 0.004723 |
| 1 DKK | COMP 0.009446 |
| 5 DKK | COMP 0.04723 |
| 10 DKK | COMP 0.09446 |
| 50 DKK | COMP 0.4723 |
| 100 DKK | COMP 0.9446 |
| 500 DKK | COMP 4.72 |
| 1000 DKK | COMP 9.45 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $16.32 |
| COMP / BTC | 0.0002633 BTC |
| COMP / ETH | 0.009997 ETH |
| COMP / BNB | 0.02756 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












