COMP CZK: Giá Compound CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang CZK
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | Kč358.16 | -3.01% |
| Jun 03, 2026 | Kč369.26 | 2.09% |
| Jun 02, 2026 | Kč361.70 | -3.62% |
| Jun 01, 2026 | Kč375.30 | -2.48% |
| May 31, 2026 | Kč384.83 | 1.20% |
| May 30, 2026 | Kč380.26 | 3.61% |
| May 29, 2026 | Kč367.01 | -0.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã giảm 3.22% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang CZK
biểu đồ Compound sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang CZK hiện tại là Kč 357.69. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.22% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là giảm bởi COMP đã giảm bớt 27.74% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 04, 2026 | Kč358.16 | -3.01% |
| Jun 03, 2026 | Kč369.26 | 2.09% |
| Jun 02, 2026 | Kč361.70 | -3.62% |
| Jun 01, 2026 | Kč375.30 | -2.48% |
| May 31, 2026 | Kč384.83 | 1.20% |
| May 30, 2026 | Kč380.26 | 3.61% |
| May 29, 2026 | Kč367.01 | -0.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã giảm 3.22% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang CZK là Kč357.70 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:44:14 pm |
|---|---|
| 0.5 COMP | czk 178.85 |
| 1 COMP | czk 357.70 |
| 5 COMP | czk 1,788.48 |
| 10 COMP | czk 3,576.96 |
| 50 COMP | czk 17,884.79 |
| 100 COMP | czk 35,769.58 |
| 500 COMP | czk 178,847.90 |
| 1000 COMP | czk 357,695.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:44:14 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | COMP 0.001398 |
| 1 CZK | COMP 0.002796 |
| 5 CZK | COMP 0.01398 |
| 10 CZK | COMP 0.02796 |
| 50 CZK | COMP 0.1398 |
| 100 CZK | COMP 0.2796 |
| 500 CZK | COMP 1.40 |
| 1000 CZK | COMP 2.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $17.16 |
| COMP / BTC | 0.00027 BTC |
| COMP / ETH | 0.009686 ETH |
| COMP / BNB | 0.02837 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












