COMP CZK: Giá Compound CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi COMP sang CZK
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč511.37 | -2.97% |
| Apr 18, 2026 | Kč527.01 | -2.48% |
| Apr 17, 2026 | Kč540.42 | 11.32% |
| Apr 16, 2026 | Kč485.46 | 3.67% |
| Apr 15, 2026 | Kč468.25 | 5.59% |
| Apr 14, 2026 | Kč443.48 | 2.24% |
| Apr 13, 2026 | Kč433.75 | 1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã giảm 8.29% trong 24 giờ qua.
biểu đồ COMP sang CZK
biểu đồ Compound sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Compound Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ COMP sang CZK hiện tại là Kč 516.88. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.29% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Compound là giảm bởi COMP đã tăng thêm 30.41% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
COMP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 COMP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | Kč511.37 | -2.97% |
| Apr 18, 2026 | Kč527.01 | -2.48% |
| Apr 17, 2026 | Kč540.42 | 11.32% |
| Apr 16, 2026 | Kč485.46 | 3.67% |
| Apr 15, 2026 | Kč468.25 | 5.59% |
| Apr 14, 2026 | Kč443.48 | 2.24% |
| Apr 13, 2026 | Kč433.75 | 1.52% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK đã giảm 8.29% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi COMP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Compound (COMP) sang CZK là Kč516.89 cho mỗi 1 COMP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 COMP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi COMP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:20:48 am |
|---|---|
| 0.5 COMP | czk 258.44 |
| 1 COMP | czk 516.89 |
| 5 COMP | czk 2,584.43 |
| 10 COMP | czk 5,168.87 |
| 50 COMP | czk 25,844.33 |
| 100 COMP | czk 51,688.66 |
| 500 COMP | czk 258,443.32 |
| 1000 COMP | czk 516,886.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Compound (COMP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang COMP
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:20:48 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | COMP 0.0009673 |
| 1 CZK | COMP 0.001935 |
| 5 CZK | COMP 0.009673 |
| 10 CZK | COMP 0.01935 |
| 50 CZK | COMP 0.09673 |
| 100 CZK | COMP 0.1935 |
| 500 CZK | COMP 0.9673 |
| 1000 CZK | COMP 1.93 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Compound (COMP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ COMP sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| COMP / USD | $25.05 |
| COMP / BTC | 0.0003314 BTC |
| COMP / ETH | 0.01074 ETH |
| COMP / BNB | 0.04025 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Compound (COMP) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












