CFG NOK: Giá Centrifuge NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang NOK
CFG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.90 | -3.96% |
| Apr 13, 2026 | kr1.98 | 10.11% |
| Apr 12, 2026 | kr1.79 | -10.38% |
| Apr 11, 2026 | kr2.00 | 3.63% |
| Apr 10, 2026 | kr1.93 | 0.54% |
| Apr 09, 2026 | kr1.92 | 11.68% |
| Apr 08, 2026 | kr1.72 | 1.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang NOK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang NOK
biểu đồ Centrifuge sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang NOK hiện tại là kr 1.91. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là giảm bởi CFG đã tăng thêm 67.22% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.90 | -3.96% |
| Apr 13, 2026 | kr1.98 | 10.11% |
| Apr 12, 2026 | kr1.79 | -10.38% |
| Apr 11, 2026 | kr2.00 | 3.63% |
| Apr 10, 2026 | kr1.93 | 0.54% |
| Apr 09, 2026 | kr1.92 | 11.68% |
| Apr 08, 2026 | kr1.72 | 1.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang NOK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang NOK là kr1.91 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:11 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | nok 0.9575 |
| 1 CFG | nok 1.91 |
| 5 CFG | nok 9.57 |
| 10 CFG | nok 19.15 |
| 50 CFG | nok 95.75 |
| 100 CFG | nok 191.49 |
| 500 CFG | nok 957.46 |
| 1000 CFG | nok 1,914.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:11 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | CFG 0.2611 |
| 1 NOK | CFG 0.5222 |
| 5 NOK | CFG 2.61 |
| 10 NOK | CFG 5.22 |
| 50 NOK | CFG 26.11 |
| 100 NOK | CFG 52.22 |
| 500 NOK | CFG 261.11 |
| 1000 NOK | CFG 522.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












