CFG GBP: Giá Centrifuge GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang GBP
CFG GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | £0.1493 | 0.95% |
| Apr 14, 2026 | £0.1479 | -4.40% |
| Apr 13, 2026 | £0.1548 | 10.21% |
| Apr 12, 2026 | £0.1404 | -10.12% |
| Apr 11, 2026 | £0.1562 | 3.64% |
| Apr 10, 2026 | £0.1507 | 0.12% |
| Apr 09, 2026 | £0.1506 | 12.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang GBP đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang GBP
biểu đồ Centrifuge sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang GBP hiện tại là £0.1494. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là giảm bởi CFG đã tăng thêm 67.22% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | £0.1493 | 0.95% |
| Apr 14, 2026 | £0.1479 | -4.40% |
| Apr 13, 2026 | £0.1548 | 10.21% |
| Apr 12, 2026 | £0.1404 | -10.12% |
| Apr 11, 2026 | £0.1562 | 3.64% |
| Apr 10, 2026 | £0.1507 | 0.12% |
| Apr 09, 2026 | £0.1506 | 12.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang GBP đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang GBP là £0.1494 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:01 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | gbp 0.0747 |
| 1 CFG | gbp 0.1494 |
| 5 CFG | gbp 0.747 |
| 10 CFG | gbp 1.49 |
| 50 CFG | gbp 7.47 |
| 100 CFG | gbp 14.94 |
| 500 CFG | gbp 74.70 |
| 1000 CFG | gbp 149.41 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:01 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | CFG 3.35 |
| 1 GBP | CFG 6.69 |
| 5 GBP | CFG 33.47 |
| 10 GBP | CFG 66.93 |
| 50 GBP | CFG 334.65 |
| 100 GBP | CFG 669.31 |
| 500 GBP | CFG 3,346.54 |
| 1000 GBP | CFG 6,693.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












