CFG MYR: Giá Centrifuge MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang MYR
CFG MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | RM0.9272 | 5.88% |
| Jun 15, 2026 | RM0.8757 | -1.01% |
| Jun 14, 2026 | RM0.8847 | 3.30% |
| Jun 13, 2026 | RM0.8564 | 1.07% |
| Jun 12, 2026 | RM0.8473 | -4.06% |
| Jun 11, 2026 | RM0.8832 | 9.79% |
| Jun 10, 2026 | RM0.8044 | 1.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang MYR đã tăng 4.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang MYR
biểu đồ Centrifuge sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang MYR hiện tại là RM 0.9282. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là tăng bởi CFG đã giảm bớt 12.24% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | RM0.9272 | 5.88% |
| Jun 15, 2026 | RM0.8757 | -1.01% |
| Jun 14, 2026 | RM0.8847 | 3.30% |
| Jun 13, 2026 | RM0.8564 | 1.07% |
| Jun 12, 2026 | RM0.8473 | -4.06% |
| Jun 11, 2026 | RM0.8832 | 9.79% |
| Jun 10, 2026 | RM0.8044 | 1.54% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang MYR đã tăng 4.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang MYR là RM0.9282 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:23:42 pm |
|---|---|
| 0.5 CFG | myr 0.4641 |
| 1 CFG | myr 0.9282 |
| 5 CFG | myr 4.64 |
| 10 CFG | myr 9.28 |
| 50 CFG | myr 46.41 |
| 100 CFG | myr 92.82 |
| 500 CFG | myr 464.11 |
| 1000 CFG | myr 928.21 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:23:42 pm |
|---|---|
| 0.5 MYR | CFG 0.5387 |
| 1 MYR | CFG 1.08 |
| 5 MYR | CFG 5.39 |
| 10 MYR | CFG 10.77 |
| 50 MYR | CFG 53.87 |
| 100 MYR | CFG 107.73 |
| 500 MYR | CFG 538.67 |
| 1000 MYR | CFG 1,077.34 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












