CFG MYR: Giá Centrifuge MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang MYR
CFG MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | RM0.8006 | 0.91% |
| Apr 14, 2026 | RM0.7934 | -4.57% |
| Apr 13, 2026 | RM0.8314 | 11.57% |
| Apr 12, 2026 | RM0.7452 | -10.59% |
| Apr 11, 2026 | RM0.8334 | 3.63% |
| Apr 10, 2026 | RM0.8043 | -0.14% |
| Apr 09, 2026 | RM0.8054 | 12.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang MYR đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang MYR
biểu đồ Centrifuge sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang MYR hiện tại là RM 0.8007. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là giảm bởi CFG đã tăng thêm 67.22% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | RM0.8006 | 0.91% |
| Apr 14, 2026 | RM0.7934 | -4.57% |
| Apr 13, 2026 | RM0.8314 | 11.57% |
| Apr 12, 2026 | RM0.7452 | -10.59% |
| Apr 11, 2026 | RM0.8334 | 3.63% |
| Apr 10, 2026 | RM0.8043 | -0.14% |
| Apr 09, 2026 | RM0.8054 | 12.71% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang MYR đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang MYR là RM0.8007 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:30:58 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | myr 0.4004 |
| 1 CFG | myr 0.8007 |
| 5 CFG | myr 4.00 |
| 10 CFG | myr 8.01 |
| 50 CFG | myr 40.04 |
| 100 CFG | myr 80.07 |
| 500 CFG | myr 400.36 |
| 1000 CFG | myr 800.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:30:58 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | CFG 0.6244 |
| 1 MYR | CFG 1.25 |
| 5 MYR | CFG 6.24 |
| 10 MYR | CFG 12.49 |
| 50 MYR | CFG 62.44 |
| 100 MYR | CFG 124.89 |
| 500 MYR | CFG 624.44 |
| 1000 MYR | CFG 1,248.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












