CFG DKK: Giá Centrifuge DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi CFG sang DKK
CFG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.27 | -4.23% |
| Apr 13, 2026 | kr1.33 | 10.35% |
| Apr 12, 2026 | kr1.20 | -10.15% |
| Apr 11, 2026 | kr1.34 | 3.63% |
| Apr 10, 2026 | kr1.29 | 0.02% |
| Apr 09, 2026 | kr1.29 | 12.20% |
| Apr 08, 2026 | kr1.15 | 1.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ CFG sang DKK
biểu đồ Centrifuge sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Centrifuge Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ CFG sang DKK hiện tại là kr 1.28. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Centrifuge là giảm bởi CFG đã tăng thêm 67.22% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
CFG DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 CFG to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | kr1.27 | -4.23% |
| Apr 13, 2026 | kr1.33 | 10.35% |
| Apr 12, 2026 | kr1.20 | -10.15% |
| Apr 11, 2026 | kr1.34 | 3.63% |
| Apr 10, 2026 | kr1.29 | 0.02% |
| Apr 09, 2026 | kr1.29 | 12.20% |
| Apr 08, 2026 | kr1.15 | 1.73% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ CFG sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK đã giảm 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi CFG / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Centrifuge (CFG) sang DKK là kr1.28 cho mỗi 1 CFG. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 CFG sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi CFG sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:07 am |
|---|---|
| 0.5 CFG | dkk 0.6422 |
| 1 CFG | dkk 1.28 |
| 5 CFG | dkk 6.42 |
| 10 CFG | dkk 12.84 |
| 50 CFG | dkk 64.22 |
| 100 CFG | dkk 128.43 |
| 500 CFG | dkk 642.17 |
| 1000 CFG | dkk 1,284.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Centrifuge (CFG) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang CFG
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:31:07 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | CFG 0.3893 |
| 1 DKK | CFG 0.7786 |
| 5 DKK | CFG 3.89 |
| 10 DKK | CFG 7.79 |
| 50 DKK | CFG 38.93 |
| 100 DKK | CFG 77.86 |
| 500 DKK | CFG 389.30 |
| 1000 DKK | CFG 778.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Centrifuge (CFG) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












