ADA EUR: Giá Cardano EUR (Euro) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ADA sang EUR
ADA EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADA to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | €0.1409 | -8.91% |
| Jun 04, 2026 | €0.1547 | -10.40% |
| Jun 03, 2026 | €0.1726 | -5.60% |
| Jun 02, 2026 | €0.1829 | -7.70% |
| Jun 01, 2026 | €0.1981 | -1.89% |
| May 31, 2026 | €0.202 | 0.05% |
| May 30, 2026 | €0.2019 | 1.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR đã giảm 12.46% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ADA sang EUR
biểu đồ Cardano sang EUR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Cardano Euro
Tỷ giá chuyển đổi từ ADA sang EUR hiện tại là €0.1409. Đã có lượng giảm 0.81% trong giờ qua và giảm 12.46% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Cardano là giảm bởi ADA đã giảm bớt 39.50% so với EUR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ADA EUR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ADA to EUR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | €0.1409 | -8.91% |
| Jun 04, 2026 | €0.1547 | -10.40% |
| Jun 03, 2026 | €0.1726 | -5.60% |
| Jun 02, 2026 | €0.1829 | -7.70% |
| Jun 01, 2026 | €0.1981 | -1.89% |
| May 31, 2026 | €0.202 | 0.05% |
| May 30, 2026 | €0.2019 | 1.22% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ADA sang EUR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR đã giảm 12.46% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ADA / EUR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Cardano (ADA) sang EUR là €0.1409 cho mỗi 1 ADA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ADA sang EUR.
Tỷ lệ chuyển đổi ADA sang EUR
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:31 am |
|---|---|
| 0.5 ADA | eur 0.07046 |
| 1 ADA | eur 0.1409 |
| 5 ADA | eur 0.7046 |
| 10 ADA | eur 1.41 |
| 50 ADA | eur 7.05 |
| 100 ADA | eur 14.09 |
| 500 ADA | eur 70.46 |
| 1000 ADA | eur 140.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Cardano (ADA) sang Euro (EUR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi EUR sang ADA
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:59:31 am |
|---|---|
| 0.5 EUR | ADA 3.55 |
| 1 EUR | ADA 7.10 |
| 5 EUR | ADA 35.48 |
| 10 EUR | ADA 70.96 |
| 50 EUR | ADA 354.81 |
| 100 EUR | ADA 709.61 |
| 500 EUR | ADA 3,548.06 |
| 1000 EUR | ADA 7,096.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Euro (EUR) sang Cardano (ADA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












