BP CZK: Giá Backpack CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BP sang CZK
BP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | Kč4.51 | -7.29% |
| Jun 05, 2026 | Kč4.86 | -1.06% |
| Jun 04, 2026 | Kč4.91 | -17.21% |
| Jun 03, 2026 | Kč5.93 | 61.00% |
| Jun 02, 2026 | Kč3.69 | 18.60% |
| Jun 01, 2026 | Kč3.11 | -8.46% |
| May 31, 2026 | Kč3.40 | 0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang CZK đã giảm 4.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BP sang CZK
biểu đồ Backpack sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Backpack Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ BP sang CZK hiện tại là Kč 4.5. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Backpack là giảm bởi BP đã tăng thêm 45.84% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BP CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | Kč4.51 | -7.29% |
| Jun 05, 2026 | Kč4.86 | -1.06% |
| Jun 04, 2026 | Kč4.91 | -17.21% |
| Jun 03, 2026 | Kč5.93 | 61.00% |
| Jun 02, 2026 | Kč3.69 | 18.60% |
| Jun 01, 2026 | Kč3.11 | -8.46% |
| May 31, 2026 | Kč3.40 | 0.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang CZK đã giảm 4.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BP / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Backpack (BP) sang CZK là Kč4.51 cho mỗi 1 BP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BP sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi BP sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:47 am |
|---|---|
| 0.5 BP | czk 2.25 |
| 1 BP | czk 4.51 |
| 5 BP | czk 22.53 |
| 10 BP | czk 45.06 |
| 50 BP | czk 225.32 |
| 100 BP | czk 450.64 |
| 500 BP | czk 2,253.18 |
| 1000 BP | czk 4,506.35 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Backpack (BP) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang BP
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:33:47 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | BP 0.111 |
| 1 CZK | BP 0.2219 |
| 5 CZK | BP 1.11 |
| 10 CZK | BP 2.22 |
| 50 CZK | BP 11.10 |
| 100 CZK | BP 22.19 |
| 500 CZK | BP 110.95 |
| 1000 CZK | BP 221.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Backpack (BP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












