BP DKK: Giá Backpack DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BP sang DKK
BP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.884 | -2.91% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9105 | -4.25% |
| Apr 13, 2026 | kr0.951 | 3.12% |
| Apr 12, 2026 | kr0.9222 | -2.14% |
| Apr 11, 2026 | kr0.9423 | 1.08% |
| Apr 10, 2026 | kr0.9322 | -1.29% |
| Apr 09, 2026 | kr0.9445 | -2.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang DKK đã giảm 3.37% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BP sang DKK
biểu đồ Backpack sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Backpack Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ BP sang DKK hiện tại là kr 0.8838. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.37% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Backpack là giảm bởi BP đã giảm bớt 53.69% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BP DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.884 | -2.91% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9105 | -4.25% |
| Apr 13, 2026 | kr0.951 | 3.12% |
| Apr 12, 2026 | kr0.9222 | -2.14% |
| Apr 11, 2026 | kr0.9423 | 1.08% |
| Apr 10, 2026 | kr0.9322 | -1.29% |
| Apr 09, 2026 | kr0.9445 | -2.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang DKK đã giảm 3.37% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BP / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Backpack (BP) sang DKK là kr0.8839 cho mỗi 1 BP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BP sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi BP sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:21 pm |
|---|---|
| 0.5 BP | dkk 0.4419 |
| 1 BP | dkk 0.8839 |
| 5 BP | dkk 4.42 |
| 10 BP | dkk 8.84 |
| 50 BP | dkk 44.19 |
| 100 BP | dkk 88.39 |
| 500 BP | dkk 441.93 |
| 1000 BP | dkk 883.87 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Backpack (BP) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang BP
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:21 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | BP 0.5657 |
| 1 DKK | BP 1.13 |
| 5 DKK | BP 5.66 |
| 10 DKK | BP 11.31 |
| 50 DKK | BP 56.57 |
| 100 DKK | BP 113.14 |
| 500 DKK | BP 565.70 |
| 1000 DKK | BP 1,131.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Backpack (BP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












