BP MYR: Giá Backpack MYR (Đồng Ringgit Malaysia) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi BP sang MYR
BP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | RM1.09 | 4.03% |
| Jun 07, 2026 | RM1.04 | 13.98% |
| Jun 06, 2026 | RM0.9153 | -1.86% |
| Jun 05, 2026 | RM0.9327 | -1.44% |
| Jun 04, 2026 | RM0.9463 | -16.80% |
| Jun 03, 2026 | RM1.14 | 61.91% |
| Jun 02, 2026 | RM0.7025 | 18.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang MYR đã tăng 0.57% trong 24 giờ qua.
biểu đồ BP sang MYR
biểu đồ Backpack sang MYR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Backpack Đồng Ringgit Malaysia
Tỷ giá chuyển đổi từ BP sang MYR hiện tại là RM 1.08. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.57% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Backpack là tăng bởi BP đã tăng thêm 78.96% so với MYR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
BP MYR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 BP to MYR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | RM1.09 | 4.03% |
| Jun 07, 2026 | RM1.04 | 13.98% |
| Jun 06, 2026 | RM0.9153 | -1.86% |
| Jun 05, 2026 | RM0.9327 | -1.44% |
| Jun 04, 2026 | RM0.9463 | -16.80% |
| Jun 03, 2026 | RM1.14 | 61.91% |
| Jun 02, 2026 | RM0.7025 | 18.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ BP sang MYR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi BP sang MYR đã tăng 0.57% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi BP / MYR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Backpack (BP) sang MYR là RM1.09 cho mỗi 1 BP. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 BP sang MYR.
Tỷ lệ chuyển đổi BP sang MYR
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:34:05 am |
|---|---|
| 0.5 BP | myr 0.5425 |
| 1 BP | myr 1.09 |
| 5 BP | myr 5.43 |
| 10 BP | myr 10.85 |
| 50 BP | myr 54.25 |
| 100 BP | myr 108.51 |
| 500 BP | myr 542.53 |
| 1000 BP | myr 1,085.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Backpack (BP) sang Malaysian Ringgit (MYR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MYR sang BP
| Số tiền | Hôm nay lúc 11:34:05 am |
|---|---|
| 0.5 MYR | BP 0.4608 |
| 1 MYR | BP 0.9216 |
| 5 MYR | BP 4.61 |
| 10 MYR | BP 9.22 |
| 50 MYR | BP 46.08 |
| 100 MYR | BP 92.16 |
| 500 MYR | BP 460.80 |
| 1000 MYR | BP 921.60 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Malaysian Ringgit (MYR) sang Backpack (BP) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












