WOO KRW: Giá WOO KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi WOO sang KRW
WOO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WOO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | ₩27.23 | 0.52% |
| Apr 15, 2026 | ₩27.09 | 6.77% |
| Apr 14, 2026 | ₩25.37 | -5.96% |
| Apr 13, 2026 | ₩26.98 | 7.35% |
| Apr 12, 2026 | ₩25.13 | -3.89% |
| Apr 11, 2026 | ₩26.15 | -0.84% |
| Apr 10, 2026 | ₩26.37 | 1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WOO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WOO sang KRW đã tăng 6.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ WOO sang KRW
biểu đồ WOO sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá WOO Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ WOO sang KRW hiện tại là ₩27.23. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 6.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của WOO là tăng bởi WOO đã giảm bớt 5.80% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
WOO KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 WOO to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | ₩27.23 | 0.52% |
| Apr 15, 2026 | ₩27.09 | 6.77% |
| Apr 14, 2026 | ₩25.37 | -5.96% |
| Apr 13, 2026 | ₩26.98 | 7.35% |
| Apr 12, 2026 | ₩25.13 | -3.89% |
| Apr 11, 2026 | ₩26.15 | -0.84% |
| Apr 10, 2026 | ₩26.37 | 1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ WOO sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi WOO sang KRW đã tăng 6.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi WOO / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ WOO (WOO) sang KRW là ₩27.23 cho mỗi 1 WOO. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 WOO sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi WOO sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:08:10 am |
|---|---|
| 0.5 WOO | krw 13.62 |
| 1 WOO | krw 27.23 |
| 5 WOO | krw 136.15 |
| 10 WOO | krw 272.31 |
| 50 WOO | krw 1,361.55 |
| 100 WOO | krw 2,723.10 |
| 500 WOO | krw 13,615.49 |
| 1000 WOO | krw 27,230.99 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của WOO (WOO) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang WOO
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:08:10 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | WOO 0.01836 |
| 1 KRW | WOO 0.03672 |
| 5 KRW | WOO 0.1836 |
| 10 KRW | WOO 0.3672 |
| 50 KRW | WOO 1.84 |
| 100 KRW | WOO 3.67 |
| 500 KRW | WOO 18.36 |
| 1000 KRW | WOO 36.72 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang WOO (WOO) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












