XTZ MXN: Giá Tezos MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XTZ sang MXN
XTZ MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | $4.30 | 0.25% |
| Jun 07, 2026 | $4.29 | 0.08% |
| Jun 06, 2026 | $4.29 | 1.12% |
| Jun 05, 2026 | $4.24 | -11.94% |
| Jun 04, 2026 | $4.81 | -6.13% |
| Jun 03, 2026 | $5.13 | 0.49% |
| Jun 02, 2026 | $5.10 | -7.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang MXN đã tăng 0.07% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XTZ sang MXN
biểu đồ Tezos sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tezos Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ XTZ sang MXN hiện tại là $4.3. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.07% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tezos là tăng bởi XTZ đã giảm bớt 37.12% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XTZ MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | $4.30 | 0.25% |
| Jun 07, 2026 | $4.29 | 0.08% |
| Jun 06, 2026 | $4.29 | 1.12% |
| Jun 05, 2026 | $4.24 | -11.94% |
| Jun 04, 2026 | $4.81 | -6.13% |
| Jun 03, 2026 | $5.13 | 0.49% |
| Jun 02, 2026 | $5.10 | -7.20% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang MXN đã tăng 0.07% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XTZ / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tezos (XTZ) sang MXN là $4.31 cho mỗi 1 XTZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XTZ sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:03:39 pm |
|---|---|
| 0.5 XTZ | mxn 2.15 |
| 1 XTZ | mxn 4.31 |
| 5 XTZ | mxn 21.55 |
| 10 XTZ | mxn 43.09 |
| 50 XTZ | mxn 215.45 |
| 100 XTZ | mxn 430.90 |
| 500 XTZ | mxn 2,154.51 |
| 1000 XTZ | mxn 4,309.02 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tezos (XTZ) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang XTZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:03:39 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | XTZ 0.116 |
| 1 MXN | XTZ 0.2321 |
| 5 MXN | XTZ 1.16 |
| 10 MXN | XTZ 2.32 |
| 50 MXN | XTZ 11.60 |
| 100 MXN | XTZ 23.21 |
| 500 MXN | XTZ 116.04 |
| 1000 MXN | XTZ 232.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Tezos (XTZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












