XTZ DKK: Giá Tezos DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XTZ sang DKK
XTZ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr2.39 | 4.44% |
| Apr 15, 2026 | kr2.28 | 4.15% |
| Apr 14, 2026 | kr2.19 | -2.73% |
| Apr 13, 2026 | kr2.25 | 3.08% |
| Apr 12, 2026 | kr2.19 | -3.03% |
| Apr 11, 2026 | kr2.26 | -1.35% |
| Apr 10, 2026 | kr2.29 | 1.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang DKK đã tăng 3.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XTZ sang DKK
biểu đồ Tezos sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tezos Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XTZ sang DKK hiện tại là kr 2.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tezos là tăng bởi XTZ đã giảm bớt 5.96% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XTZ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr2.39 | 4.44% |
| Apr 15, 2026 | kr2.28 | 4.15% |
| Apr 14, 2026 | kr2.19 | -2.73% |
| Apr 13, 2026 | kr2.25 | 3.08% |
| Apr 12, 2026 | kr2.19 | -3.03% |
| Apr 11, 2026 | kr2.26 | -1.35% |
| Apr 10, 2026 | kr2.29 | 1.30% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang DKK đã tăng 3.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XTZ / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tezos (XTZ) sang DKK là kr2.37 cho mỗi 1 XTZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XTZ sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:03 am |
|---|---|
| 0.5 XTZ | dkk 1.18 |
| 1 XTZ | dkk 2.37 |
| 5 XTZ | dkk 11.84 |
| 10 XTZ | dkk 23.69 |
| 50 XTZ | dkk 118.44 |
| 100 XTZ | dkk 236.88 |
| 500 XTZ | dkk 1,184.41 |
| 1000 XTZ | dkk 2,368.82 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tezos (XTZ) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XTZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:55:03 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | XTZ 0.2111 |
| 1 DKK | XTZ 0.4222 |
| 5 DKK | XTZ 2.11 |
| 10 DKK | XTZ 4.22 |
| 50 DKK | XTZ 21.11 |
| 100 DKK | XTZ 42.22 |
| 500 DKK | XTZ 211.08 |
| 1000 DKK | XTZ 422.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Tezos (XTZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












