XTZ DKK: Giá Tezos DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XTZ sang DKK
XTZ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr1.56 | -2.18% |
| Jun 06, 2026 | kr1.59 | 1.12% |
| Jun 05, 2026 | kr1.57 | -12.23% |
| Jun 04, 2026 | kr1.79 | -5.89% |
| Jun 03, 2026 | kr1.90 | 0.45% |
| Jun 02, 2026 | kr1.90 | -6.81% |
| Jun 01, 2026 | kr2.03 | -3.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang DKK đã giảm 0.89% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XTZ sang DKK
biểu đồ Tezos sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tezos Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ XTZ sang DKK hiện tại là kr 1.55. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.89% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tezos là giảm bởi XTZ đã giảm bớt 38.62% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XTZ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 07, 2026 | kr1.56 | -2.18% |
| Jun 06, 2026 | kr1.59 | 1.12% |
| Jun 05, 2026 | kr1.57 | -12.23% |
| Jun 04, 2026 | kr1.79 | -5.89% |
| Jun 03, 2026 | kr1.90 | 0.45% |
| Jun 02, 2026 | kr1.90 | -6.81% |
| Jun 01, 2026 | kr2.03 | -3.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang DKK đã giảm 0.89% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XTZ / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tezos (XTZ) sang DKK là kr1.56 cho mỗi 1 XTZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XTZ sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:00 pm |
|---|---|
| 0.5 XTZ | dkk 0.7793 |
| 1 XTZ | dkk 1.56 |
| 5 XTZ | dkk 7.79 |
| 10 XTZ | dkk 15.59 |
| 50 XTZ | dkk 77.93 |
| 100 XTZ | dkk 155.86 |
| 500 XTZ | dkk 779.32 |
| 1000 XTZ | dkk 1,558.63 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tezos (XTZ) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang XTZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:07:00 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | XTZ 0.3208 |
| 1 DKK | XTZ 0.6416 |
| 5 DKK | XTZ 3.21 |
| 10 DKK | XTZ 6.42 |
| 50 DKK | XTZ 32.08 |
| 100 DKK | XTZ 64.16 |
| 500 DKK | XTZ 320.79 |
| 1000 DKK | XTZ 641.59 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Tezos (XTZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












