XTZ CZK: Giá Tezos CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XTZ sang CZK
XTZ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč7.66 | -1.41% |
| Apr 16, 2026 | Kč7.77 | 4.41% |
| Apr 15, 2026 | Kč7.44 | 4.12% |
| Apr 14, 2026 | Kč7.14 | -2.80% |
| Apr 13, 2026 | Kč7.35 | 3.01% |
| Apr 12, 2026 | Kč7.13 | -3.03% |
| Apr 11, 2026 | Kč7.36 | -1.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang CZK đã tăng 1.54% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XTZ sang CZK
biểu đồ Tezos sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Tezos Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ XTZ sang CZK hiện tại là Kč 7.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.54% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Tezos là tăng bởi XTZ đã giảm bớt 7.51% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XTZ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XTZ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Kč7.66 | -1.41% |
| Apr 16, 2026 | Kč7.77 | 4.41% |
| Apr 15, 2026 | Kč7.44 | 4.12% |
| Apr 14, 2026 | Kč7.14 | -2.80% |
| Apr 13, 2026 | Kč7.35 | 3.01% |
| Apr 12, 2026 | Kč7.13 | -3.03% |
| Apr 11, 2026 | Kč7.36 | -1.35% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XTZ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang CZK đã tăng 1.54% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XTZ / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Tezos (XTZ) sang CZK là Kč7.66 cho mỗi 1 XTZ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XTZ sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi XTZ sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:26:41 am |
|---|---|
| 0.5 XTZ | czk 3.83 |
| 1 XTZ | czk 7.66 |
| 5 XTZ | czk 38.28 |
| 10 XTZ | czk 76.56 |
| 50 XTZ | czk 382.79 |
| 100 XTZ | czk 765.57 |
| 500 XTZ | czk 3,827.86 |
| 1000 XTZ | czk 7,655.71 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Tezos (XTZ) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang XTZ
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:26:41 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | XTZ 0.06531 |
| 1 CZK | XTZ 0.1306 |
| 5 CZK | XTZ 0.6531 |
| 10 CZK | XTZ 1.31 |
| 50 CZK | XTZ 6.53 |
| 100 CZK | XTZ 13.06 |
| 500 CZK | XTZ 65.31 |
| 1000 CZK | XTZ 130.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Tezos (XTZ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












