XLM UAH: Giá Stellar UAH (Hryvnia Ucraina) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi XLM sang UAH
XLM UAH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to UAH | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | UAH9.06 | 0.57% |
| Jun 05, 2026 | UAH9.01 | 0.91% |
| Jun 04, 2026 | UAH8.93 | -3.81% |
| Jun 03, 2026 | UAH9.28 | -5.86% |
| Jun 02, 2026 | UAH9.86 | -8.11% |
| Jun 01, 2026 | UAH10.73 | -6.46% |
| May 31, 2026 | UAH11.47 | 13.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang UAH đã tăng 5.64% trong 24 giờ qua.
biểu đồ XLM sang UAH
biểu đồ Stellar sang UAH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Stellar Hryvnia Ucraina
Tỷ giá chuyển đổi từ XLM sang UAH hiện tại là UAH9.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.64% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Stellar là tăng bởi XLM đã tăng thêm 29.00% so với UAH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
XLM UAH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 XLM to UAH | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 06, 2026 | UAH9.06 | 0.57% |
| Jun 05, 2026 | UAH9.01 | 0.91% |
| Jun 04, 2026 | UAH8.93 | -3.81% |
| Jun 03, 2026 | UAH9.28 | -5.86% |
| Jun 02, 2026 | UAH9.86 | -8.11% |
| Jun 01, 2026 | UAH10.73 | -6.46% |
| May 31, 2026 | UAH11.47 | 13.14% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ XLM sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang UAH đã tăng 5.64% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi XLM / UAH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Stellar (XLM) sang UAH là UAH9.07 cho mỗi 1 XLM. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 XLM sang UAH.
Tỷ lệ chuyển đổi XLM sang UAH
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:57:50 pm |
|---|---|
| 0.5 XLM | uah 4.53 |
| 1 XLM | uah 9.07 |
| 5 XLM | uah 45.35 |
| 10 XLM | uah 90.70 |
| 50 XLM | uah 453.48 |
| 100 XLM | uah 906.96 |
| 500 XLM | uah 4,534.81 |
| 1000 XLM | uah 9,069.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Stellar (XLM) sang Ukrainian Hryvnia (UAH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi UAH sang XLM
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:57:50 pm |
|---|---|
| 0.5 UAH | XLM 0.05513 |
| 1 UAH | XLM 0.1103 |
| 5 UAH | XLM 0.5513 |
| 10 UAH | XLM 1.10 |
| 50 UAH | XLM 5.51 |
| 100 UAH | XLM 11.03 |
| 500 UAH | XLM 55.13 |
| 1000 UAH | XLM 110.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ukrainian Hryvnia (UAH) sang Stellar (XLM) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











