ETH UAH: Giá Ethereum UAH (Hryvnia Ucraina) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang UAH
ETH UAH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to UAH | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | UAH101,820.71 | -0.78% |
| Apr 16, 2026 | UAH102,619.04 | -0.12% |
| Apr 15, 2026 | UAH102,745.99 | 1.66% |
| Apr 14, 2026 | UAH101,065.86 | -1.78% |
| Apr 13, 2026 | UAH102,894.93 | 8.19% |
| Apr 12, 2026 | UAH95,102.53 | -4.08% |
| Apr 11, 2026 | UAH99,145.27 | 1.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH đã giảm 1.16% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang UAH
biểu đồ Ethereum sang UAH
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Hryvnia Ucraina
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang UAH hiện tại là UAH101,811.65. Đã có lượng giảm 0.05% trong giờ qua và giảm 1.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là giảm bởi ETH đã giảm bớt 0.18% so với UAH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH UAH Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to UAH | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | UAH101,820.71 | -0.78% |
| Apr 16, 2026 | UAH102,619.04 | -0.12% |
| Apr 15, 2026 | UAH102,745.99 | 1.66% |
| Apr 14, 2026 | UAH101,065.86 | -1.78% |
| Apr 13, 2026 | UAH102,894.93 | 8.19% |
| Apr 12, 2026 | UAH95,102.53 | -4.08% |
| Apr 11, 2026 | UAH99,145.27 | 1.68% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH đã giảm 1.16% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / UAH
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang UAH là UAH101,811.66 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang UAH.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:29 am |
|---|---|
| 0.5 ETH | uah 50,905.83 |
| 1 ETH | uah 101,811.66 |
| 5 ETH | uah 509,058.28 |
| 10 ETH | uah 1,018,116.56 |
| 50 ETH | uah 5,090,582.81 |
| 100 ETH | uah 10,181,165.62 |
| 500 ETH | uah 50,905,828.11 |
| 1000 ETH | uah 101,811,656.22 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Ukrainian Hryvnia (UAH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi UAH sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:29 am |
|---|---|
| 0.5 UAH | ETH 0.000004911 |
| 1 UAH | ETH 0.000009822 |
| 5 UAH | ETH 0.00004911 |
| 10 UAH | ETH 0.00009822 |
| 50 UAH | ETH 0.0004911 |
| 100 UAH | ETH 0.0009822 |
| 500 UAH | ETH 0.004911 |
| 1000 UAH | ETH 0.009822 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ukrainian Hryvnia (UAH) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











