Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Ethereum

ETH UAH: Giá Ethereum UAH (Hryvnia Ucraina) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi ETH sang UAH

ETH

Ethereum

UAH

Ukrainian Hryvnia

ETH UAH Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ETH to UAH24 giờ
Jun 08, 2026UAH74,122.22-0.94%
Jun 07, 2026UAH74,825.097.50%
Jun 06, 2026UAH69,605.94-0.76%
Jun 05, 2026UAH70,142.50-10.63%
Jun 04, 2026UAH78,483.94-2.30%
Jun 03, 2026UAH80,328.88-2.47%
Jun 02, 2026UAH82,366.84-7.23%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH đã tăng 2.49% trong 24 giờ qua.

biểu đồ ETH sang UAH

biểu đồ Ethereum sang UAH

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Hryvnia Ucraina

Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang UAH hiện tại là UAH74,062.92. Đã có lượng tăng 0.56% trong giờ qua và tăng 2.47% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là tăng bởi ETH đã giảm bớt 27.88% so với UAH trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

ETH UAH Lịch sử tỷ giá

Ngày1 ETH to UAH24 giờ
Jun 08, 2026UAH74,122.22-0.94%
Jun 07, 2026UAH74,825.097.50%
Jun 06, 2026UAH69,605.94-0.76%
Jun 05, 2026UAH70,142.50-10.63%
Jun 04, 2026UAH78,483.94-2.30%
Jun 03, 2026UAH80,328.88-2.47%
Jun 02, 2026UAH82,366.84-7.23%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang UAH hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH đã tăng 2.49% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi ETH / UAH

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang UAH là UAH74,062.93 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang UAH.

Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang UAH

Số tiềnHôm nay lúc 10:45:34 am
0.5 ETHuah 37,031.46
1 ETHuah 74,062.93
5 ETHuah 370,314.65
10 ETHuah 740,629.29
50 ETHuah 3,703,146.46
100 ETHuah 7,406,292.92
500 ETHuah 37,031,464.59
1000 ETHuah 74,062,929.19

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang Ukrainian Hryvnia (UAH) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi UAH sang ETH

Số tiềnHôm nay lúc 10:45:34 am
0.5 UAHETH 0.000006751
1 UAHETH 0.0000135
5 UAHETH 0.00006751
10 UAHETH 0.000135
50 UAHETH 0.0006751
100 UAHETH 0.00135
500 UAHETH 0.006751
1000 UAHETH 0.0135

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Ukrainian Hryvnia (UAH) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
ETH / USD$1,669.22
ETH / BTC0.02641 BTC
ETH / BNB2.7915 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Ethereum (ETH) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Ethereum sang Ukrainian Hryvnia

Giá của 1 Ethereum (ETH) sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là bao nhiêu?

Giá của 1 Ethereum (ETH) sang Ukrainian Hryvnia (UAH) hiện tại khoảng UAH74,062.93.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum (ETH) với UAH1?

Hiện tại, với UAH1 có thể mua khoảng 0.0000135 Ethereum (ETH).

Giá ETH/UAH cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Ethereum (ETH) đạt mức giá cao nhất từng có là UAH219,796.22 UAH vào 8/24/2025.

Giá trị của Ethereum (ETH) đã thay đổi bao nhiêu so với Ukrainian Hryvnia (UAH)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Ethereum (ETH) đã tăng thêm -27.9% so với Ukrainian Hryvnia (UAH).