QNT KRW: Giá Quant KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi QNT sang KRW
QNT KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 QNT to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩111,822.00 | -0.73% |
| Apr 13, 2026 | ₩112,639.33 | 2.25% |
| Apr 12, 2026 | ₩110,161.38 | -4.34% |
| Apr 11, 2026 | ₩115,162.91 | -1.15% |
| Apr 10, 2026 | ₩116,505.39 | 5.58% |
| Apr 09, 2026 | ₩110,347.52 | -1.00% |
| Apr 08, 2026 | ₩111,459.09 | -1.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ QNT sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi QNT sang KRW đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.
biểu đồ QNT sang KRW
biểu đồ Quant sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Quant Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ QNT sang KRW hiện tại là ₩111,908.74. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.97% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Quant là tăng bởi QNT đã tăng thêm 13.45% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
QNT KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 QNT to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 14, 2026 | ₩111,822.00 | -0.73% |
| Apr 13, 2026 | ₩112,639.33 | 2.25% |
| Apr 12, 2026 | ₩110,161.38 | -4.34% |
| Apr 11, 2026 | ₩115,162.91 | -1.15% |
| Apr 10, 2026 | ₩116,505.39 | 5.58% |
| Apr 09, 2026 | ₩110,347.52 | -1.00% |
| Apr 08, 2026 | ₩111,459.09 | -1.17% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ QNT sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi QNT sang KRW đã tăng 0.97% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi QNT / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Quant (QNT) sang KRW là ₩111,908.75 cho mỗi 1 QNT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 QNT sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi QNT sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:53:13 am |
|---|---|
| 0.5 QNT | krw 55,954.37 |
| 1 QNT | krw 111,908.75 |
| 5 QNT | krw 559,543.74 |
| 10 QNT | krw 1,119,087.47 |
| 50 QNT | krw 5,595,437.36 |
| 100 QNT | krw 11,190,874.72 |
| 500 QNT | krw 55,954,373.62 |
| 1000 QNT | krw 111,908,747.25 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Quant (QNT) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang QNT
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:53:13 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | QNT 0.000004468 |
| 1 KRW | QNT 0.000008936 |
| 5 KRW | QNT 0.00004468 |
| 10 KRW | QNT 0.00008936 |
| 50 KRW | QNT 0.0004468 |
| 100 KRW | QNT 0.0008936 |
| 500 KRW | QNT 0.004468 |
| 1000 KRW | QNT 0.008936 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Quant (QNT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












