MYX NOK: Giá MYX Finance NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MYX sang NOK
MYX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | kr1.54 | -3.33% |
| Jun 15, 2026 | kr1.59 | -3.51% |
| Jun 14, 2026 | kr1.65 | -4.50% |
| Jun 13, 2026 | kr1.72 | -10.26% |
| Jun 12, 2026 | kr1.92 | -16.59% |
| Jun 11, 2026 | kr2.30 | 4.80% |
| Jun 10, 2026 | kr2.20 | -1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang NOK đã giảm 4.27% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MYX sang NOK
biểu đồ MYX Finance sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MYX Finance Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MYX sang NOK hiện tại là kr 1.53. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 4.27% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MYX Finance là giảm bởi MYX đã giảm bớt 17.40% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MYX NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 16, 2026 | kr1.54 | -3.33% |
| Jun 15, 2026 | kr1.59 | -3.51% |
| Jun 14, 2026 | kr1.65 | -4.50% |
| Jun 13, 2026 | kr1.72 | -10.26% |
| Jun 12, 2026 | kr1.92 | -16.59% |
| Jun 11, 2026 | kr2.30 | 4.80% |
| Jun 10, 2026 | kr2.20 | -1.81% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang NOK đã giảm 4.27% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MYX / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MYX Finance (MYX) sang NOK là kr1.54 cho mỗi 1 MYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MYX sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:07:47 pm |
|---|---|
| 0.5 MYX | nok 0.7685 |
| 1 MYX | nok 1.54 |
| 5 MYX | nok 7.69 |
| 10 MYX | nok 15.37 |
| 50 MYX | nok 76.85 |
| 100 MYX | nok 153.70 |
| 500 MYX | nok 768.50 |
| 1000 MYX | nok 1,537.01 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MYX Finance (MYX) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:07:47 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | MYX 0.3253 |
| 1 NOK | MYX 0.6506 |
| 5 NOK | MYX 3.25 |
| 10 NOK | MYX 6.51 |
| 50 NOK | MYX 32.53 |
| 100 NOK | MYX 65.06 |
| 500 NOK | MYX 325.31 |
| 1000 NOK | MYX 650.62 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang MYX Finance (MYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












