MYX HUF: Giá MYX Finance HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MYX sang HUF
MYX HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft92.24 | -1.59% |
| Apr 16, 2026 | Ft93.73 | -4.92% |
| Apr 15, 2026 | Ft98.58 | 9.19% |
| Apr 14, 2026 | Ft90.29 | 17.21% |
| Apr 13, 2026 | Ft77.03 | 15.38% |
| Apr 12, 2026 | Ft66.76 | -8.05% |
| Apr 11, 2026 | Ft72.61 | -5.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang HUF đã giảm 7.42% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MYX sang HUF
biểu đồ MYX Finance sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MYX Finance Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ MYX sang HUF hiện tại là Ft 92.27. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 7.42% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MYX Finance là giảm bởi MYX đã giảm bớt 9.38% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MYX HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | Ft92.24 | -1.59% |
| Apr 16, 2026 | Ft93.73 | -4.92% |
| Apr 15, 2026 | Ft98.58 | 9.19% |
| Apr 14, 2026 | Ft90.29 | 17.21% |
| Apr 13, 2026 | Ft77.03 | 15.38% |
| Apr 12, 2026 | Ft66.76 | -8.05% |
| Apr 11, 2026 | Ft72.61 | -5.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang HUF đã giảm 7.42% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MYX / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MYX Finance (MYX) sang HUF là Ft92.27 cho mỗi 1 MYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MYX sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:11:46 am |
|---|---|
| 0.5 MYX | huf 46.14 |
| 1 MYX | huf 92.27 |
| 5 MYX | huf 461.36 |
| 10 MYX | huf 922.72 |
| 50 MYX | huf 4,613.61 |
| 100 MYX | huf 9,227.21 |
| 500 MYX | huf 46,136.07 |
| 1000 MYX | huf 92,272.14 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MYX Finance (MYX) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang MYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:11:46 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | MYX 0.005419 |
| 1 HUF | MYX 0.01084 |
| 5 HUF | MYX 0.05419 |
| 10 HUF | MYX 0.1084 |
| 50 HUF | MYX 0.5419 |
| 100 HUF | MYX 1.08 |
| 500 HUF | MYX 5.42 |
| 1000 HUF | MYX 10.84 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang MYX Finance (MYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












