MYX MXN: Giá MYX Finance MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MYX sang MXN
MYX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | $5.16 | -1.19% |
| Apr 16, 2026 | $5.22 | -5.54% |
| Apr 15, 2026 | $5.53 | 9.36% |
| Apr 14, 2026 | $5.05 | 17.05% |
| Apr 13, 2026 | $4.32 | 17.08% |
| Apr 12, 2026 | $3.69 | -6.02% |
| Apr 11, 2026 | $3.92 | -5.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang MXN đã giảm 8.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MYX sang MXN
biểu đồ MYX Finance sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MYX Finance Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ MYX sang MXN hiện tại là $5.14. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 8.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MYX Finance là giảm bởi MYX đã giảm bớt 8.82% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MYX MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MYX to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | $5.16 | -1.19% |
| Apr 16, 2026 | $5.22 | -5.54% |
| Apr 15, 2026 | $5.53 | 9.36% |
| Apr 14, 2026 | $5.05 | 17.05% |
| Apr 13, 2026 | $4.32 | 17.08% |
| Apr 12, 2026 | $3.69 | -6.02% |
| Apr 11, 2026 | $3.92 | -5.89% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MYX sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang MXN đã giảm 8.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MYX / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MYX Finance (MYX) sang MXN là $5.14 cho mỗi 1 MYX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MYX sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi MYX sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:00:33 am |
|---|---|
| 0.5 MYX | mxn 2.57 |
| 1 MYX | mxn 5.14 |
| 5 MYX | mxn 25.72 |
| 10 MYX | mxn 51.43 |
| 50 MYX | mxn 257.15 |
| 100 MYX | mxn 514.30 |
| 500 MYX | mxn 2,571.51 |
| 1000 MYX | mxn 5,143.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MYX Finance (MYX) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang MYX
| Số tiền | Hôm nay lúc 05:00:33 am |
|---|---|
| 0.5 MXN | MYX 0.09722 |
| 1 MXN | MYX 0.1944 |
| 5 MXN | MYX 0.9722 |
| 10 MXN | MYX 1.94 |
| 50 MXN | MYX 9.72 |
| 100 MXN | MYX 19.44 |
| 500 MXN | MYX 97.22 |
| 1000 MXN | MYX 194.44 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang MYX Finance (MYX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












