EGLD CZK: Giá MultiversX CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang CZK
EGLD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | Kč77.28 | -4.16% |
| Apr 11, 2026 | Kč80.63 | -0.93% |
| Apr 10, 2026 | Kč81.39 | 0.75% |
| Apr 09, 2026 | Kč80.78 | 1.54% |
| Apr 08, 2026 | Kč79.56 | -2.60% |
| Apr 07, 2026 | Kč81.68 | 3.29% |
| Apr 06, 2026 | Kč79.08 | -0.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang CZK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang CZK
biểu đồ MultiversX sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang CZK hiện tại là Kč 77.43. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là giảm bởi EGLD đã giảm bớt 9.31% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | Kč77.28 | -4.16% |
| Apr 11, 2026 | Kč80.63 | -0.93% |
| Apr 10, 2026 | Kč81.39 | 0.75% |
| Apr 09, 2026 | Kč80.78 | 1.54% |
| Apr 08, 2026 | Kč79.56 | -2.60% |
| Apr 07, 2026 | Kč81.68 | 3.29% |
| Apr 06, 2026 | Kč79.08 | -0.76% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang CZK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang CZK là Kč77.43 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:27 pm |
|---|---|
| 0.5 EGLD | czk 38.72 |
| 1 EGLD | czk 77.43 |
| 5 EGLD | czk 387.17 |
| 10 EGLD | czk 774.34 |
| 50 EGLD | czk 3,871.68 |
| 100 EGLD | czk 7,743.36 |
| 500 EGLD | czk 38,716.82 |
| 1000 EGLD | czk 77,433.64 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:27 pm |
|---|---|
| 0.5 CZK | EGLD 0.006457 |
| 1 CZK | EGLD 0.01291 |
| 5 CZK | EGLD 0.06457 |
| 10 CZK | EGLD 0.1291 |
| 50 CZK | EGLD 0.6457 |
| 100 CZK | EGLD 1.29 |
| 500 CZK | EGLD 6.46 |
| 1000 CZK | EGLD 12.91 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $3.7159 |
| EGLD / BTC | 0.0000522 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001691 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006206 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












