EGLD DKK: Giá MultiversX DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EGLD sang DKK
EGLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | kr23.69 | -4.16% |
| Apr 11, 2026 | kr24.72 | -0.93% |
| Apr 10, 2026 | kr24.95 | 0.74% |
| Apr 09, 2026 | kr24.77 | 1.59% |
| Apr 08, 2026 | kr24.38 | -2.23% |
| Apr 07, 2026 | kr24.94 | 3.45% |
| Apr 06, 2026 | kr24.10 | -0.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang DKK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EGLD sang DKK
biểu đồ MultiversX sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá MultiversX Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ EGLD sang DKK hiện tại là kr 23.73. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 1.43% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của MultiversX là giảm bởi EGLD đã giảm bớt 9.31% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EGLD DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EGLD to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | kr23.69 | -4.16% |
| Apr 11, 2026 | kr24.72 | -0.93% |
| Apr 10, 2026 | kr24.95 | 0.74% |
| Apr 09, 2026 | kr24.77 | 1.59% |
| Apr 08, 2026 | kr24.38 | -2.23% |
| Apr 07, 2026 | kr24.94 | 3.45% |
| Apr 06, 2026 | kr24.10 | -0.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang DKK đã giảm 1.43% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EGLD / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ MultiversX (EGLD) sang DKK là kr23.74 cho mỗi 1 EGLD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EGLD sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi EGLD sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:37 pm |
|---|---|
| 0.5 EGLD | dkk 11.87 |
| 1 EGLD | dkk 23.74 |
| 5 EGLD | dkk 118.68 |
| 10 EGLD | dkk 237.35 |
| 50 EGLD | dkk 1,186.75 |
| 100 EGLD | dkk 2,373.50 |
| 500 EGLD | dkk 11,867.52 |
| 1000 EGLD | dkk 23,735.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của MultiversX (EGLD) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang EGLD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:21:37 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | EGLD 0.02107 |
| 1 DKK | EGLD 0.04213 |
| 5 DKK | EGLD 0.2107 |
| 10 DKK | EGLD 0.4213 |
| 50 DKK | EGLD 2.11 |
| 100 DKK | EGLD 4.21 |
| 500 DKK | EGLD 21.07 |
| 1000 DKK | EGLD 42.13 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang MultiversX (EGLD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EGLD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EGLD / USD | $3.7159 |
| EGLD / BTC | 0.00005223 BTC |
| EGLD / ETH | 0.001691 ETH |
| EGLD / BNB | 0.006208 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của MultiversX (EGLD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












