MOVE NOK: Giá Movement NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MOVE sang NOK
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.1147 | 3.16% |
| Jun 07, 2026 | kr0.1112 | 2.52% |
| Jun 06, 2026 | kr0.1084 | -2.94% |
| Jun 05, 2026 | kr0.1117 | -4.09% |
| Jun 04, 2026 | kr0.1165 | -7.48% |
| Jun 03, 2026 | kr0.1259 | -1.08% |
| Jun 02, 2026 | kr0.1273 | -7.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã tăng 4.14% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MOVE sang NOK
biểu đồ Movement sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Movement Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MOVE sang NOK hiện tại là kr 0.115. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.14% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Movement là tăng bởi MOVE đã giảm bớt 35.61% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MOVE NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 08, 2026 | kr0.1147 | 3.16% |
| Jun 07, 2026 | kr0.1112 | 2.52% |
| Jun 06, 2026 | kr0.1084 | -2.94% |
| Jun 05, 2026 | kr0.1117 | -4.09% |
| Jun 04, 2026 | kr0.1165 | -7.48% |
| Jun 03, 2026 | kr0.1259 | -1.08% |
| Jun 02, 2026 | kr0.1273 | -7.60% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK đã tăng 4.14% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MOVE / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Movement (MOVE) sang NOK là kr0.115 cho mỗi 1 MOVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MOVE sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:36:52 am |
|---|---|
| 0.5 MOVE | nok 0.05752 |
| 1 MOVE | nok 0.115 |
| 5 MOVE | nok 0.5752 |
| 10 MOVE | nok 1.15 |
| 50 MOVE | nok 5.75 |
| 100 MOVE | nok 11.50 |
| 500 MOVE | nok 57.52 |
| 1000 MOVE | nok 115.05 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Movement (MOVE) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MOVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:36:52 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MOVE 4.35 |
| 1 NOK | MOVE 8.69 |
| 5 NOK | MOVE 43.46 |
| 10 NOK | MOVE 86.92 |
| 50 NOK | MOVE 434.60 |
| 100 NOK | MOVE 869.20 |
| 500 NOK | MOVE 4,346.02 |
| 1000 NOK | MOVE 8,692.04 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Movement (MOVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MOVE / USD | $0.01219 |
| MOVE / BTC | 0.0000001942 BTC |
| MOVE / ETH | 0.000007335 ETH |
| MOVE / BNB | 0.00002039 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Movement (MOVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












