MOVE GBP: Giá Movement GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MOVE sang GBP
MOVE GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | £0.01394 | 0.88% |
| Apr 16, 2026 | £0.01381 | 5.96% |
| Apr 15, 2026 | £0.01304 | 4.33% |
| Apr 14, 2026 | £0.0125 | -4.30% |
| Apr 13, 2026 | £0.01306 | 3.13% |
| Apr 12, 2026 | £0.01266 | -5.49% |
| Apr 11, 2026 | £0.0134 | -1.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang GBP đã tăng 4.33% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MOVE sang GBP
biểu đồ Movement sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Movement Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ MOVE sang GBP hiện tại là £0.01392. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 4.33% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Movement là tăng bởi MOVE đã giảm bớt 15.74% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MOVE GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | £0.01394 | 0.88% |
| Apr 16, 2026 | £0.01381 | 5.96% |
| Apr 15, 2026 | £0.01304 | 4.33% |
| Apr 14, 2026 | £0.0125 | -4.30% |
| Apr 13, 2026 | £0.01306 | 3.13% |
| Apr 12, 2026 | £0.01266 | -5.49% |
| Apr 11, 2026 | £0.0134 | -1.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang GBP đã tăng 4.33% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MOVE / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Movement (MOVE) sang GBP là £0.01392 cho mỗi 1 MOVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MOVE sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:18:40 am |
|---|---|
| 0.5 MOVE | gbp 0.006962 |
| 1 MOVE | gbp 0.01392 |
| 5 MOVE | gbp 0.06962 |
| 10 MOVE | gbp 0.1392 |
| 50 MOVE | gbp 0.6962 |
| 100 MOVE | gbp 1.39 |
| 500 MOVE | gbp 6.96 |
| 1000 MOVE | gbp 13.92 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Movement (MOVE) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang MOVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:18:40 am |
|---|---|
| 0.5 GBP | MOVE 35.91 |
| 1 GBP | MOVE 71.81 |
| 5 GBP | MOVE 359.07 |
| 10 GBP | MOVE 718.14 |
| 50 GBP | MOVE 3,590.69 |
| 100 GBP | MOVE 7,181.39 |
| 500 GBP | MOVE 35,906.93 |
| 1000 GBP | MOVE 71,813.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Movement (MOVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MOVE / USD | $0.01885 |
| MOVE / BTC | 0.0000002492 BTC |
| MOVE / ETH | 0.000008006 ETH |
| MOVE / BNB | 0.00002981 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Movement (MOVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












