MOVE DKK: Giá Movement DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MOVE sang DKK
MOVE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.1164 | -1.82% |
| Apr 16, 2026 | kr0.1185 | 5.82% |
| Apr 15, 2026 | kr0.112 | 4.24% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1074 | -4.13% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1121 | 3.26% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1085 | -5.52% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1149 | -1.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang DKK đã tăng 1.65% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MOVE sang DKK
biểu đồ Movement sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Movement Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ MOVE sang DKK hiện tại là kr 0.1163. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 1.65% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Movement là tăng bởi MOVE đã giảm bớt 17.96% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MOVE DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MOVE to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr0.1164 | -1.82% |
| Apr 16, 2026 | kr0.1185 | 5.82% |
| Apr 15, 2026 | kr0.112 | 4.24% |
| Apr 14, 2026 | kr0.1074 | -4.13% |
| Apr 13, 2026 | kr0.1121 | 3.26% |
| Apr 12, 2026 | kr0.1085 | -5.52% |
| Apr 11, 2026 | kr0.1149 | -1.33% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang DKK đã tăng 1.65% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MOVE / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Movement (MOVE) sang DKK là kr0.1164 cho mỗi 1 MOVE. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MOVE sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi MOVE sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:21:53 am |
|---|---|
| 0.5 MOVE | dkk 0.05819 |
| 1 MOVE | dkk 0.1164 |
| 5 MOVE | dkk 0.5819 |
| 10 MOVE | dkk 1.16 |
| 50 MOVE | dkk 5.82 |
| 100 MOVE | dkk 11.64 |
| 500 MOVE | dkk 58.19 |
| 1000 MOVE | dkk 116.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Movement (MOVE) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang MOVE
| Số tiền | Hôm nay lúc 06:21:53 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | MOVE 4.30 |
| 1 DKK | MOVE 8.59 |
| 5 DKK | MOVE 42.96 |
| 10 DKK | MOVE 85.93 |
| 50 DKK | MOVE 429.64 |
| 100 DKK | MOVE 859.27 |
| 500 DKK | MOVE 4,296.35 |
| 1000 DKK | MOVE 8,592.70 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Movement (MOVE) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ MOVE sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| MOVE / USD | $0.01834 |
| MOVE / BTC | 0.0000002453 BTC |
| MOVE / ETH | 0.000007888 ETH |
| MOVE / BNB | 0.0000292 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Movement (MOVE) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












