MON NOK: Giá Monad NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MON sang NOK
MON NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.3046 | -6.61% |
| Apr 17, 2026 | kr0.3261 | 1.57% |
| Apr 16, 2026 | kr0.3211 | -2.80% |
| Apr 15, 2026 | kr0.3303 | 1.36% |
| Apr 14, 2026 | kr0.3259 | -4.36% |
| Apr 13, 2026 | kr0.3407 | 9.19% |
| Apr 12, 2026 | kr0.312 | -7.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK đã giảm 5.52% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MON sang NOK
biểu đồ Monad sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monad Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MON sang NOK hiện tại là kr 0.3007. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 5.52% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monad là giảm bởi MON đã tăng thêm 44.52% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MON NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 18, 2026 | kr0.3046 | -6.61% |
| Apr 17, 2026 | kr0.3261 | 1.57% |
| Apr 16, 2026 | kr0.3211 | -2.80% |
| Apr 15, 2026 | kr0.3303 | 1.36% |
| Apr 14, 2026 | kr0.3259 | -4.36% |
| Apr 13, 2026 | kr0.3407 | 9.19% |
| Apr 12, 2026 | kr0.312 | -7.94% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK đã giảm 5.52% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MON / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monad (MON) sang NOK là kr0.3008 cho mỗi 1 MON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MON sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:14 am |
|---|---|
| 0.5 MON | nok 0.1504 |
| 1 MON | nok 0.3008 |
| 5 MON | nok 1.50 |
| 10 MON | nok 3.01 |
| 50 MON | nok 15.04 |
| 100 MON | nok 30.08 |
| 500 MON | nok 150.39 |
| 1000 MON | nok 300.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monad (MON) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MON
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:00:14 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MON 1.66 |
| 1 NOK | MON 3.32 |
| 5 NOK | MON 16.62 |
| 10 NOK | MON 33.25 |
| 50 NOK | MON 166.24 |
| 100 NOK | MON 332.48 |
| 500 NOK | MON 1,662.38 |
| 1000 NOK | MON 3,324.75 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Monad (MON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












