MON NOK: Giá Monad NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MON sang NOK
MON NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | kr0.1996 | -0.00% |
| Jun 04, 2026 | kr0.1996 | 4.69% |
| Jun 03, 2026 | kr0.1906 | 0.60% |
| Jun 02, 2026 | kr0.1895 | -9.11% |
| Jun 01, 2026 | kr0.2085 | -5.24% |
| May 31, 2026 | kr0.22 | 2.37% |
| May 30, 2026 | kr0.2149 | -0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK đã tăng 14.67% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MON sang NOK
biểu đồ Monad sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monad Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ MON sang NOK hiện tại là kr 0.1996. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 14.67% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monad là tăng bởi MON đã giảm bớt 33.55% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MON NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 05, 2026 | kr0.1996 | -0.00% |
| Jun 04, 2026 | kr0.1996 | 4.69% |
| Jun 03, 2026 | kr0.1906 | 0.60% |
| Jun 02, 2026 | kr0.1895 | -9.11% |
| Jun 01, 2026 | kr0.2085 | -5.24% |
| May 31, 2026 | kr0.22 | 2.37% |
| May 30, 2026 | kr0.2149 | -0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK đã tăng 14.67% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MON / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monad (MON) sang NOK là kr0.1996 cho mỗi 1 MON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MON sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi MON sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:12:18 am |
|---|---|
| 0.5 MON | nok 0.0998 |
| 1 MON | nok 0.1996 |
| 5 MON | nok 0.998 |
| 10 MON | nok 2.00 |
| 50 MON | nok 9.98 |
| 100 MON | nok 19.96 |
| 500 MON | nok 99.80 |
| 1000 MON | nok 199.61 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monad (MON) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang MON
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:12:18 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | MON 2.50 |
| 1 NOK | MON 5.01 |
| 5 NOK | MON 25.05 |
| 10 NOK | MON 50.10 |
| 50 NOK | MON 250.49 |
| 100 NOK | MON 500.98 |
| 500 NOK | MON 2,504.90 |
| 1000 NOK | MON 5,009.80 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Monad (MON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












