MON GBP: Giá Monad GBP (Bảng Anh) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi MON sang GBP
MON GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | £0.02386 | -0.72% |
| Apr 18, 2026 | £0.02404 | -6.61% |
| Apr 17, 2026 | £0.02574 | 1.50% |
| Apr 16, 2026 | £0.02536 | -2.17% |
| Apr 15, 2026 | £0.02592 | 2.01% |
| Apr 14, 2026 | £0.02541 | -4.79% |
| Apr 13, 2026 | £0.02669 | 9.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang GBP đã giảm 2.73% trong 24 giờ qua.
biểu đồ MON sang GBP
biểu đồ Monad sang GBP
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Monad Bảng Anh
Tỷ giá chuyển đổi từ MON sang GBP hiện tại là £0.02388. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.73% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Monad là giảm bởi MON đã tăng thêm 46.48% so với GBP trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
MON GBP Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 MON to GBP | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | £0.02386 | -0.72% |
| Apr 18, 2026 | £0.02404 | -6.61% |
| Apr 17, 2026 | £0.02574 | 1.50% |
| Apr 16, 2026 | £0.02536 | -2.17% |
| Apr 15, 2026 | £0.02592 | 2.01% |
| Apr 14, 2026 | £0.02541 | -4.79% |
| Apr 13, 2026 | £0.02669 | 9.29% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ MON sang GBP hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi MON sang GBP đã giảm 2.73% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi MON / GBP
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Monad (MON) sang GBP là £0.02388 cho mỗi 1 MON. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 MON sang GBP.
Tỷ lệ chuyển đổi MON sang GBP
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:49:35 pm |
|---|---|
| 0.5 MON | gbp 0.01194 |
| 1 MON | gbp 0.02388 |
| 5 MON | gbp 0.1194 |
| 10 MON | gbp 0.2388 |
| 50 MON | gbp 1.19 |
| 100 MON | gbp 2.39 |
| 500 MON | gbp 11.94 |
| 1000 MON | gbp 23.88 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Monad (MON) sang Pound Sterling (GBP) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi GBP sang MON
| Số tiền | Hôm nay lúc 12:49:35 pm |
|---|---|
| 0.5 GBP | MON 20.94 |
| 1 GBP | MON 41.87 |
| 5 GBP | MON 209.36 |
| 10 GBP | MON 418.73 |
| 50 GBP | MON 2,093.64 |
| 100 GBP | MON 4,187.28 |
| 500 GBP | MON 20,936.41 |
| 1000 GBP | MON 41,872.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Pound Sterling (GBP) sang Monad (MON) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












