NIGHT NOK: Giá Midnight NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi NIGHT sang NOK
NIGHT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr0.3437 | 1.46% |
| Apr 15, 2026 | kr0.3387 | -0.58% |
| Apr 14, 2026 | kr0.3407 | -8.66% |
| Apr 13, 2026 | kr0.373 | 2.89% |
| Apr 12, 2026 | kr0.3625 | -6.47% |
| Apr 11, 2026 | kr0.3876 | -0.20% |
| Apr 10, 2026 | kr0.3883 | 0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK đã tăng 3.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ NIGHT sang NOK
biểu đồ Midnight sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Midnight Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hiện tại là kr 0.3433. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Midnight là tăng bởi NIGHT đã giảm bớt 27.41% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
NIGHT NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 NIGHT to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | kr0.3437 | 1.46% |
| Apr 15, 2026 | kr0.3387 | -0.58% |
| Apr 14, 2026 | kr0.3407 | -8.66% |
| Apr 13, 2026 | kr0.373 | 2.89% |
| Apr 12, 2026 | kr0.3625 | -6.47% |
| Apr 11, 2026 | kr0.3876 | -0.20% |
| Apr 10, 2026 | kr0.3883 | 0.26% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK đã tăng 3.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi NIGHT / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Midnight (NIGHT) sang NOK là kr0.3433 cho mỗi 1 NIGHT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NIGHT sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:10:30 pm |
|---|---|
| 0.5 NIGHT | nok 0.1717 |
| 1 NIGHT | nok 0.3433 |
| 5 NIGHT | nok 1.72 |
| 10 NIGHT | nok 3.43 |
| 50 NIGHT | nok 17.17 |
| 100 NIGHT | nok 34.33 |
| 500 NIGHT | nok 171.66 |
| 1000 NIGHT | nok 343.33 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Midnight (NIGHT) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang NIGHT
| Số tiền | Hôm nay lúc 10:10:30 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | NIGHT 1.46 |
| 1 NOK | NIGHT 2.91 |
| 5 NOK | NIGHT 14.56 |
| 10 NOK | NIGHT 29.13 |
| 50 NOK | NIGHT 145.63 |
| 100 NOK | NIGHT 291.27 |
| 500 NOK | NIGHT 1,456.33 |
| 1000 NOK | NIGHT 2,912.66 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Midnight (NIGHT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| NIGHT / USD | $0.03669 |
| NIGHT / BTC | 0.0000004884 BTC |
| NIGHT / ETH | 0.00001561 ETH |
| NIGHT / BNB | 0.00005788 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Midnight (NIGHT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












