Trao đổi
Sàn giao dịch tập trung
Sàn giao dịch phi tập trung(DEX)
Trở lại Midnight

NIGHT DKK: Giá Midnight DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá

công cụ chuyển đổi NIGHT sang DKK

NIGHT

Midnight

DKK

Danish Krone

NIGHT DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NIGHT to DKK24 giờ
Apr 13, 2026kr0.2422-0.39%
Apr 12, 2026kr0.2432-6.22%
Apr 11, 2026kr0.2593-0.20%
Apr 10, 2026kr0.2598-0.27%
Apr 09, 2026kr0.2605-0.33%
Apr 08, 2026kr0.2614-3.92%
Apr 07, 2026kr0.27212.80%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang DKK đã giảm 3.99% trong 24 giờ qua.

biểu đồ NIGHT sang DKK

biểu đồ Midnight sang DKK

Đang tải dữ liệu

Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ

Cập nhật dữ liệu giá Midnight Krone Đan Mạch

Tỷ giá chuyển đổi từ NIGHT sang DKK hiện tại là kr 0.2425. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 3.99% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Midnight là giảm bởi NIGHT đã giảm bớt 23.64% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.

NIGHT DKK Lịch sử tỷ giá

Ngày1 NIGHT to DKK24 giờ
Apr 13, 2026kr0.2422-0.39%
Apr 12, 2026kr0.2432-6.22%
Apr 11, 2026kr0.2593-0.20%
Apr 10, 2026kr0.2598-0.27%
Apr 09, 2026kr0.2605-0.33%
Apr 08, 2026kr0.2614-3.92%
Apr 07, 2026kr0.27212.80%

Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang DKK đã giảm 3.99% trong 24 giờ qua.

Bảng chuyển đổi NIGHT / DKK

Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Midnight (NIGHT) sang DKK là kr0.2425 cho mỗi 1 NIGHT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 NIGHT sang DKK.

Tỷ lệ chuyển đổi NIGHT sang DKK

Số tiềnHôm nay lúc 02:16:22 am
0.5 NIGHTdkk 0.1213
1 NIGHTdkk 0.2425
5 NIGHTdkk 1.21
10 NIGHTdkk 2.43
50 NIGHTdkk 12.13
100 NIGHTdkk 24.25
500 NIGHTdkk 121.27
1000 NIGHTdkk 242.54

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Midnight (NIGHT) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang NIGHT

Số tiềnHôm nay lúc 02:16:22 am
0.5 DKKNIGHT 2.06
1 DKKNIGHT 4.12
5 DKKNIGHT 20.61
10 DKKNIGHT 41.23
50 DKKNIGHT 206.15
100 DKKNIGHT 412.30
500 DKKNIGHT 2,061.48
1000 DKKNIGHT 4,122.96

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Midnight (NIGHT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.

Tỷ lệ chuyển đổi từ NIGHT sang Fiat

Tiền tệGiá hiện tại
NIGHT / USD$0.03794
NIGHT / BTC0.000000534 BTC
NIGHT / ETH0.00001729 ETH
NIGHT / BNB0.00006363 BNB

Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Midnight (NIGHT) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.

Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Midnight sang Danish Krone

Giá của 1 Midnight (NIGHT) sang Danish Krone (DKK) là bao nhiêu?

Giá của 1 Midnight (NIGHT) sang Danish Krone (DKK) hiện tại khoảng kr0.2425.

Tôi có thể mua bao nhiêu Midnight (NIGHT) với kr1?

Hiện tại, với kr1 có thể mua khoảng 4.1230 Midnight (NIGHT).

Giá NIGHT/DKK cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?

Midnight (NIGHT) đạt mức giá cao nhất từng có là kr11.58 DKK vào 12/9/2025.

Giá trị của Midnight (NIGHT) đã thay đổi bao nhiêu so với Danish Krone (DKK)?

Trong tháng vừa qua, giá trị của Midnight (NIGHT) đã tăng thêm -23.6% so với Danish Krone (DKK).