KNTQ CZK: Giá Kinetiq CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang CZK
KNTQ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč4.35 | -0.38% |
| Jun 13, 2026 | Kč4.37 | -2.22% |
| Jun 12, 2026 | Kč4.47 | -1.39% |
| Jun 11, 2026 | Kč4.53 | 5.20% |
| Jun 10, 2026 | Kč4.31 | -12.04% |
| Jun 09, 2026 | Kč4.90 | -6.43% |
| Jun 08, 2026 | Kč5.23 | 3.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang CZK đã giảm 0.82% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang CZK
biểu đồ Kinetiq sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang CZK hiện tại là Kč 4.35. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.82% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là giảm bởi KNTQ đã tăng thêm 27.12% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 14, 2026 | Kč4.35 | -0.38% |
| Jun 13, 2026 | Kč4.37 | -2.22% |
| Jun 12, 2026 | Kč4.47 | -1.39% |
| Jun 11, 2026 | Kč4.53 | 5.20% |
| Jun 10, 2026 | Kč4.31 | -12.04% |
| Jun 09, 2026 | Kč4.90 | -6.43% |
| Jun 08, 2026 | Kč5.23 | 3.65% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang CZK đã giảm 0.82% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang CZK là Kč4.35 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:17:16 am |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | czk 2.18 |
| 1 KNTQ | czk 4.35 |
| 5 KNTQ | czk 21.75 |
| 10 KNTQ | czk 43.51 |
| 50 KNTQ | czk 217.55 |
| 100 KNTQ | czk 435.10 |
| 500 KNTQ | czk 2,175.49 |
| 1000 KNTQ | czk 4,350.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:17:16 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | KNTQ 0.1149 |
| 1 CZK | KNTQ 0.2298 |
| 5 CZK | KNTQ 1.15 |
| 10 CZK | KNTQ 2.30 |
| 50 CZK | KNTQ 11.49 |
| 100 CZK | KNTQ 22.98 |
| 500 CZK | KNTQ 114.92 |
| 1000 CZK | KNTQ 229.83 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.2084 |
| KNTQ / BTC | 0.000003246 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.0001245 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.0003415 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












