KNTQ CZK: Giá Kinetiq CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang CZK
KNTQ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč2.76 | -0.19% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.77 | 3.60% |
| Apr 14, 2026 | Kč2.67 | -7.98% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.90 | 10.51% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.63 | -6.07% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.80 | -2.51% |
| Apr 10, 2026 | Kč2.87 | 28.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang CZK đã tăng 3.68% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang CZK
biểu đồ Kinetiq sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang CZK hiện tại là Kč 2.76. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 3.68% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là tăng bởi KNTQ đã giảm bớt 14.42% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč2.76 | -0.19% |
| Apr 15, 2026 | Kč2.77 | 3.60% |
| Apr 14, 2026 | Kč2.67 | -7.98% |
| Apr 13, 2026 | Kč2.90 | 10.51% |
| Apr 12, 2026 | Kč2.63 | -6.07% |
| Apr 11, 2026 | Kč2.80 | -2.51% |
| Apr 10, 2026 | Kč2.87 | 28.95% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang CZK đã tăng 3.68% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang CZK là Kč2.76 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:12 am |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | czk 1.38 |
| 1 KNTQ | czk 2.76 |
| 5 KNTQ | czk 13.80 |
| 10 KNTQ | czk 27.60 |
| 50 KNTQ | czk 138.01 |
| 100 KNTQ | czk 276.02 |
| 500 KNTQ | czk 1,380.09 |
| 1000 KNTQ | czk 2,760.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:29:12 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | KNTQ 0.1811 |
| 1 CZK | KNTQ 0.3623 |
| 5 CZK | KNTQ 1.81 |
| 10 CZK | KNTQ 3.62 |
| 50 CZK | KNTQ 18.11 |
| 100 CZK | KNTQ 36.23 |
| 500 CZK | KNTQ 181.15 |
| 1000 CZK | KNTQ 362.29 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.134 |
| KNTQ / BTC | 0.000001789 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.00005683 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.0002148 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












