KNTQ DKK: Giá Kinetiq DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KNTQ sang DKK
KNTQ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.8194 | -0.03% |
| Apr 14, 2026 | kr0.8197 | -7.92% |
| Apr 13, 2026 | kr0.8902 | 10.58% |
| Apr 12, 2026 | kr0.805 | -6.06% |
| Apr 11, 2026 | kr0.857 | -2.51% |
| Apr 10, 2026 | kr0.8791 | 28.94% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6817 | 9.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang DKK đã giảm 10.60% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KNTQ sang DKK
biểu đồ Kinetiq sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kinetiq Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ KNTQ sang DKK hiện tại là kr 0.8195. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 10.60% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kinetiq là giảm bởi KNTQ đã giảm bớt 9.38% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KNTQ DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KNTQ to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 15, 2026 | kr0.8194 | -0.03% |
| Apr 14, 2026 | kr0.8197 | -7.92% |
| Apr 13, 2026 | kr0.8902 | 10.58% |
| Apr 12, 2026 | kr0.805 | -6.06% |
| Apr 11, 2026 | kr0.857 | -2.51% |
| Apr 10, 2026 | kr0.8791 | 28.94% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6817 | 9.23% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang DKK đã giảm 10.60% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KNTQ / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kinetiq (KNTQ) sang DKK là kr0.8195 cho mỗi 1 KNTQ. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KNTQ sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi KNTQ sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:55:17 am |
|---|---|
| 0.5 KNTQ | dkk 0.4098 |
| 1 KNTQ | dkk 0.8195 |
| 5 KNTQ | dkk 4.10 |
| 10 KNTQ | dkk 8.20 |
| 50 KNTQ | dkk 40.98 |
| 100 KNTQ | dkk 81.95 |
| 500 KNTQ | dkk 409.76 |
| 1000 KNTQ | dkk 819.51 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kinetiq (KNTQ) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang KNTQ
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:55:17 am |
|---|---|
| 0.5 DKK | KNTQ 0.6101 |
| 1 DKK | KNTQ 1.22 |
| 5 DKK | KNTQ 6.10 |
| 10 DKK | KNTQ 12.20 |
| 50 DKK | KNTQ 61.01 |
| 100 DKK | KNTQ 122.02 |
| 500 DKK | KNTQ 610.12 |
| 1000 DKK | KNTQ 1,220.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang Kinetiq (KNTQ) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KNTQ sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KNTQ / USD | $0.1293 |
| KNTQ / BTC | 0.00000174 BTC |
| KNTQ / ETH | 0.00005557 ETH |
| KNTQ / BNB | 0.00021 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kinetiq (KNTQ) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












