KAIA KRW: Giá Kaia KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi KAIA sang KRW
KAIA KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAIA to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 10, 2026 | ₩53.55 | -3.98% |
| Jun 09, 2026 | ₩55.77 | -1.04% |
| Jun 08, 2026 | ₩56.35 | -3.30% |
| Jun 07, 2026 | ₩58.28 | 2.35% |
| Jun 06, 2026 | ₩56.94 | -2.31% |
| Jun 05, 2026 | ₩58.29 | -6.90% |
| Jun 04, 2026 | ₩62.61 | -5.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAIA sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAIA sang KRW đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
biểu đồ KAIA sang KRW
biểu đồ Kaia sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Kaia Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ KAIA sang KRW hiện tại là ₩54.98. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.72% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Kaia là giảm bởi KAIA đã giảm bớt 24.85% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
KAIA KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 KAIA to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 10, 2026 | ₩53.55 | -3.98% |
| Jun 09, 2026 | ₩55.77 | -1.04% |
| Jun 08, 2026 | ₩56.35 | -3.30% |
| Jun 07, 2026 | ₩58.28 | 2.35% |
| Jun 06, 2026 | ₩56.94 | -2.31% |
| Jun 05, 2026 | ₩58.29 | -6.90% |
| Jun 04, 2026 | ₩62.61 | -5.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ KAIA sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi KAIA sang KRW đã giảm 0.72% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi KAIA / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Kaia (KAIA) sang KRW là ₩54.99 cho mỗi 1 KAIA. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 KAIA sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi KAIA sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:36:55 am |
|---|---|
| 0.5 KAIA | krw 27.49 |
| 1 KAIA | krw 54.99 |
| 5 KAIA | krw 274.94 |
| 10 KAIA | krw 549.87 |
| 50 KAIA | krw 2,749.36 |
| 100 KAIA | krw 5,498.71 |
| 500 KAIA | krw 27,493.56 |
| 1000 KAIA | krw 54,987.12 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Kaia (KAIA) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang KAIA
| Số tiền | Hôm nay lúc 07:36:55 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | KAIA 0.009093 |
| 1 KRW | KAIA 0.01819 |
| 5 KRW | KAIA 0.09093 |
| 10 KRW | KAIA 0.1819 |
| 50 KRW | KAIA 0.9093 |
| 100 KRW | KAIA 1.82 |
| 500 KRW | KAIA 9.09 |
| 1000 KRW | KAIA 18.19 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Kaia (KAIA) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ KAIA sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| KAIA / USD | $0.03595 |
| KAIA / BTC | 0.0000005738 BTC |
| KAIA / ETH | 0.00002174 ETH |
| KAIA / BNB | 0.00006031 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Kaia (KAIA) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












