INI NOK: Giá InitVerse NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INI sang NOK
INI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.9651 | 0.02% |
| Apr 18, 2026 | kr0.9649 | 0.03% |
| Apr 17, 2026 | kr0.9646 | 0.07% |
| Apr 16, 2026 | kr0.9639 | -0.31% |
| Apr 15, 2026 | kr0.9669 | -0.75% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9742 | -0.01% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9742 | -0.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang NOK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INI sang NOK
biểu đồ InitVerse sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá InitVerse Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ INI sang NOK hiện tại là kr 0.9648. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.03% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của InitVerse là tăng bởi INI đã giảm bớt 6.05% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr0.9651 | 0.02% |
| Apr 18, 2026 | kr0.9649 | 0.03% |
| Apr 17, 2026 | kr0.9646 | 0.07% |
| Apr 16, 2026 | kr0.9639 | -0.31% |
| Apr 15, 2026 | kr0.9669 | -0.75% |
| Apr 14, 2026 | kr0.9742 | -0.01% |
| Apr 13, 2026 | kr0.9742 | -0.85% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang NOK đã tăng 0.03% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ InitVerse (INI) sang NOK là kr0.9649 cho mỗi 1 INI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi INI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:32:27 pm |
|---|---|
| 0.5 INI | nok 0.4824 |
| 1 INI | nok 0.9649 |
| 5 INI | nok 4.82 |
| 10 INI | nok 9.65 |
| 50 INI | nok 48.24 |
| 100 INI | nok 96.49 |
| 500 INI | nok 482.45 |
| 1000 INI | nok 964.90 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của InitVerse (INI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang INI
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:32:27 pm |
|---|---|
| 0.5 NOK | INI 0.5182 |
| 1 NOK | INI 1.04 |
| 5 NOK | INI 5.18 |
| 10 NOK | INI 10.36 |
| 50 NOK | INI 51.82 |
| 100 NOK | INI 103.64 |
| 500 NOK | INI 518.19 |
| 1000 NOK | INI 1,036.38 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang InitVerse (INI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












