INI DKK: Giá InitVerse DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INI sang DKK
INI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.6584 | -0.11% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6592 | 0.26% |
| Apr 11, 2026 | kr0.6575 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | kr0.6567 | -0.31% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6587 | -0.13% |
| Apr 08, 2026 | kr0.6596 | -0.16% |
| Apr 07, 2026 | kr0.6606 | -0.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang DKK đã tăng 0.21% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INI sang DKK
biểu đồ InitVerse sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá InitVerse Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ INI sang DKK hiện tại là kr 0.6581. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.21% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của InitVerse là tăng bởi INI đã giảm bớt 3.87% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INI DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.6584 | -0.11% |
| Apr 12, 2026 | kr0.6592 | 0.26% |
| Apr 11, 2026 | kr0.6575 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | kr0.6567 | -0.31% |
| Apr 09, 2026 | kr0.6587 | -0.13% |
| Apr 08, 2026 | kr0.6596 | -0.16% |
| Apr 07, 2026 | kr0.6606 | -0.79% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang DKK đã tăng 0.21% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INI / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ InitVerse (INI) sang DKK là kr0.6582 cho mỗi 1 INI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INI sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi INI sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:06:04 pm |
|---|---|
| 0.5 INI | dkk 0.3291 |
| 1 INI | dkk 0.6582 |
| 5 INI | dkk 3.29 |
| 10 INI | dkk 6.58 |
| 50 INI | dkk 32.91 |
| 100 INI | dkk 65.82 |
| 500 INI | dkk 329.08 |
| 1000 INI | dkk 658.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của InitVerse (INI) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang INI
| Số tiền | Hôm nay lúc 03:06:04 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | INI 0.7597 |
| 1 DKK | INI 1.52 |
| 5 DKK | INI 7.60 |
| 10 DKK | INI 15.19 |
| 50 DKK | INI 75.97 |
| 100 DKK | INI 151.94 |
| 500 DKK | INI 759.69 |
| 1000 DKK | INI 1,519.39 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang InitVerse (INI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












