INI HUF: Giá InitVerse HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi INI sang HUF
INI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft32.49 | -0.10% |
| Apr 12, 2026 | Ft32.52 | -1.56% |
| Apr 11, 2026 | Ft33.03 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | Ft32.99 | -0.64% |
| Apr 09, 2026 | Ft33.21 | -0.11% |
| Apr 08, 2026 | Ft33.25 | -0.46% |
| Apr 07, 2026 | Ft33.40 | -2.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang HUF đã tăng 0.26% trong 24 giờ qua.
biểu đồ INI sang HUF
biểu đồ InitVerse sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá InitVerse Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ INI sang HUF hiện tại là Ft 32.49. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.26% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của InitVerse là tăng bởi INI đã giảm bớt 4.51% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
INI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 INI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft32.49 | -0.10% |
| Apr 12, 2026 | Ft32.52 | -1.56% |
| Apr 11, 2026 | Ft33.03 | 0.12% |
| Apr 10, 2026 | Ft32.99 | -0.64% |
| Apr 09, 2026 | Ft33.21 | -0.11% |
| Apr 08, 2026 | Ft33.25 | -0.46% |
| Apr 07, 2026 | Ft33.40 | -2.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ INI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi INI sang HUF đã tăng 0.26% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi INI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ InitVerse (INI) sang HUF là Ft32.50 cho mỗi 1 INI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 INI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi INI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:43 am |
|---|---|
| 0.5 INI | huf 16.25 |
| 1 INI | huf 32.50 |
| 5 INI | huf 162.49 |
| 10 INI | huf 324.98 |
| 50 INI | huf 1,624.89 |
| 100 INI | huf 3,249.79 |
| 500 INI | huf 16,248.95 |
| 1000 INI | huf 32,497.89 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của InitVerse (INI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang INI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:19:43 am |
|---|---|
| 0.5 HUF | INI 0.01539 |
| 1 HUF | INI 0.03077 |
| 5 HUF | INI 0.1539 |
| 10 HUF | INI 0.3077 |
| 50 HUF | INI 1.54 |
| 100 HUF | INI 3.08 |
| 500 HUF | INI 15.39 |
| 1000 HUF | INI 30.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang InitVerse (INI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












