GMT HUF: Giá GMT HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GMT sang HUF
GMT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft3.23 | -2.34% |
| Apr 12, 2026 | Ft3.30 | -5.43% |
| Apr 11, 2026 | Ft3.49 | 3.88% |
| Apr 10, 2026 | Ft3.36 | -0.34% |
| Apr 09, 2026 | Ft3.37 | 0.80% |
| Apr 08, 2026 | Ft3.35 | -3.43% |
| Apr 07, 2026 | Ft3.47 | 2.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang HUF đã giảm 2.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GMT sang HUF
biểu đồ GMT sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GMT Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ GMT sang HUF hiện tại là Ft 3.22. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GMT là giảm bởi GMT đã giảm bớt 7.28% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GMT HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | Ft3.23 | -2.34% |
| Apr 12, 2026 | Ft3.30 | -5.43% |
| Apr 11, 2026 | Ft3.49 | 3.88% |
| Apr 10, 2026 | Ft3.36 | -0.34% |
| Apr 09, 2026 | Ft3.37 | 0.80% |
| Apr 08, 2026 | Ft3.35 | -3.43% |
| Apr 07, 2026 | Ft3.47 | 2.72% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang HUF đã giảm 2.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GMT / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GMT (GMT) sang HUF là Ft3.23 cho mỗi 1 GMT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GMT sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:31:42 pm |
|---|---|
| 0.5 GMT | huf 1.61 |
| 1 GMT | huf 3.23 |
| 5 GMT | huf 16.13 |
| 10 GMT | huf 32.26 |
| 50 GMT | huf 161.28 |
| 100 GMT | huf 322.55 |
| 500 GMT | huf 1,612.77 |
| 1000 GMT | huf 3,225.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GMT (GMT) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang GMT
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:31:42 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | GMT 0.155 |
| 1 HUF | GMT 0.31 |
| 5 HUF | GMT 1.55 |
| 10 HUF | GMT 3.10 |
| 50 HUF | GMT 15.50 |
| 100 HUF | GMT 31.00 |
| 500 HUF | GMT 155.01 |
| 1000 HUF | GMT 310.03 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang GMT (GMT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












