GMT BRL: Giá GMT BRL (Real Brazil) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GMT sang BRL
GMT BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | R$0.05241 | -4.04% |
| Apr 11, 2026 | R$0.05462 | 3.90% |
| Apr 10, 2026 | R$0.05256 | -1.51% |
| Apr 09, 2026 | R$0.05337 | 0.96% |
| Apr 08, 2026 | R$0.05286 | -4.30% |
| Apr 07, 2026 | R$0.05523 | 5.63% |
| Apr 06, 2026 | R$0.05229 | -0.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang BRL đã giảm 2.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GMT sang BRL
biểu đồ GMT sang BRL
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GMT Real Brazil
Tỷ giá chuyển đổi từ GMT sang BRL hiện tại là R$0.05223. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GMT là giảm bởi GMT đã giảm bớt 7.28% so với BRL trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GMT BRL Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to BRL | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 12, 2026 | R$0.05241 | -4.04% |
| Apr 11, 2026 | R$0.05462 | 3.90% |
| Apr 10, 2026 | R$0.05256 | -1.51% |
| Apr 09, 2026 | R$0.05337 | 0.96% |
| Apr 08, 2026 | R$0.05286 | -4.30% |
| Apr 07, 2026 | R$0.05523 | 5.63% |
| Apr 06, 2026 | R$0.05229 | -0.32% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang BRL hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang BRL đã giảm 2.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GMT / BRL
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GMT (GMT) sang BRL là R$0.05224 cho mỗi 1 GMT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GMT sang BRL.
Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang BRL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:32:01 pm |
|---|---|
| 0.5 GMT | brl 0.02612 |
| 1 GMT | brl 0.05224 |
| 5 GMT | brl 0.2612 |
| 10 GMT | brl 0.5224 |
| 50 GMT | brl 2.61 |
| 100 GMT | brl 5.22 |
| 500 GMT | brl 26.12 |
| 1000 GMT | brl 52.24 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GMT (GMT) sang Brazilian Real (BRL) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi BRL sang GMT
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:32:01 pm |
|---|---|
| 0.5 BRL | GMT 9.57 |
| 1 BRL | GMT 19.14 |
| 5 BRL | GMT 95.72 |
| 10 BRL | GMT 191.43 |
| 50 BRL | GMT 957.15 |
| 100 BRL | GMT 1,914.31 |
| 500 BRL | GMT 9,571.54 |
| 1000 BRL | GMT 19,143.07 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Brazilian Real (BRL) sang GMT (GMT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












