GMT DKK: Giá GMT DKK (Krone Đan Mạch) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi GMT sang DKK
GMT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.06627 | -1.04% |
| Apr 12, 2026 | kr0.06696 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | kr0.06952 | 3.88% |
| Apr 10, 2026 | kr0.06693 | -0.01% |
| Apr 09, 2026 | kr0.06693 | 0.78% |
| Apr 08, 2026 | kr0.06641 | -3.14% |
| Apr 07, 2026 | kr0.06857 | 4.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang DKK đã giảm 2.20% trong 24 giờ qua.
biểu đồ GMT sang DKK
biểu đồ GMT sang DKK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá GMT Krone Đan Mạch
Tỷ giá chuyển đổi từ GMT sang DKK hiện tại là kr 0.06623. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 2.20% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của GMT là giảm bởi GMT đã giảm bớt 7.28% so với DKK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
GMT DKK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 GMT to DKK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 13, 2026 | kr0.06627 | -1.04% |
| Apr 12, 2026 | kr0.06696 | -3.68% |
| Apr 11, 2026 | kr0.06952 | 3.88% |
| Apr 10, 2026 | kr0.06693 | -0.01% |
| Apr 09, 2026 | kr0.06693 | 0.78% |
| Apr 08, 2026 | kr0.06641 | -3.14% |
| Apr 07, 2026 | kr0.06857 | 4.09% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ GMT sang DKK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang DKK đã giảm 2.20% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi GMT / DKK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ GMT (GMT) sang DKK là kr0.06623 cho mỗi 1 GMT. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 GMT sang DKK.
Tỷ lệ chuyển đổi GMT sang DKK
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:32:31 pm |
|---|---|
| 0.5 GMT | dkk 0.03312 |
| 1 GMT | dkk 0.06623 |
| 5 GMT | dkk 0.3312 |
| 10 GMT | dkk 0.6623 |
| 50 GMT | dkk 3.31 |
| 100 GMT | dkk 6.62 |
| 500 GMT | dkk 33.12 |
| 1000 GMT | dkk 66.23 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của GMT (GMT) sang Danish Krone (DKK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi DKK sang GMT
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:32:31 pm |
|---|---|
| 0.5 DKK | GMT 7.55 |
| 1 DKK | GMT 15.10 |
| 5 DKK | GMT 75.49 |
| 10 DKK | GMT 150.99 |
| 50 DKK | GMT 754.93 |
| 100 DKK | GMT 1,509.85 |
| 500 DKK | GMT 7,549.27 |
| 1000 DKK | GMT 15,098.53 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Danish Krone (DKK) sang GMT (GMT) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












