FRXUSD CZK: Giá Frax USD CZK (Koruna Séc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRXUSD sang CZK
FRXUSD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč20.65 | 0.18% |
| Apr 15, 2026 | Kč20.61 | -0.05% |
| Apr 14, 2026 | Kč20.62 | -0.39% |
| Apr 13, 2026 | Kč20.70 | -0.81% |
| Apr 12, 2026 | Kč20.87 | 0.42% |
| Apr 11, 2026 | Kč20.78 | -0.00% |
| Apr 10, 2026 | Kč20.78 | -0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang CZK đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRXUSD sang CZK
biểu đồ Frax USD sang CZK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax USD Koruna Séc
Tỷ giá chuyển đổi từ FRXUSD sang CZK hiện tại là Kč 20.65. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 0.02% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax USD là tăng bởi FRXUSD đã giảm bớt 0.02% so với CZK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRXUSD CZK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to CZK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Kč20.65 | 0.18% |
| Apr 15, 2026 | Kč20.61 | -0.05% |
| Apr 14, 2026 | Kč20.62 | -0.39% |
| Apr 13, 2026 | Kč20.70 | -0.81% |
| Apr 12, 2026 | Kč20.87 | 0.42% |
| Apr 11, 2026 | Kč20.78 | -0.00% |
| Apr 10, 2026 | Kč20.78 | -0.28% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang CZK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang CZK đã tăng 0.02% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRXUSD / CZK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax USD (FRXUSD) sang CZK là Kč20.65 cho mỗi 1 FRXUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRXUSD sang CZK.
Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang CZK
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:32:40 am |
|---|---|
| 0.5 FRXUSD | czk 10.33 |
| 1 FRXUSD | czk 20.65 |
| 5 FRXUSD | czk 103.26 |
| 10 FRXUSD | czk 206.52 |
| 50 FRXUSD | czk 1,032.61 |
| 100 FRXUSD | czk 2,065.23 |
| 500 FRXUSD | czk 10,326.13 |
| 1000 FRXUSD | czk 20,652.26 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax USD (FRXUSD) sang Czech Koruna (CZK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi CZK sang FRXUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 01:32:40 am |
|---|---|
| 0.5 CZK | FRXUSD 0.02421 |
| 1 CZK | FRXUSD 0.04842 |
| 5 CZK | FRXUSD 0.2421 |
| 10 CZK | FRXUSD 0.4842 |
| 50 CZK | FRXUSD 2.42 |
| 100 CZK | FRXUSD 4.84 |
| 500 CZK | FRXUSD 24.21 |
| 1000 CZK | FRXUSD 48.42 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Czech Koruna (CZK) sang Frax USD (FRXUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FRXUSD / USD | $0.9999 |
| FRXUSD / BTC | 0.00001337 BTC |
| FRXUSD / ETH | 0.0004283 ETH |
| FRXUSD / BNB | 0.001582 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax USD (FRXUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












