FRXUSD NOK: Giá Frax USD NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRXUSD sang NOK
FRXUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr9.37 | 0.01% |
| Apr 18, 2026 | kr9.36 | -0.01% |
| Apr 17, 2026 | kr9.37 | 0.09% |
| Apr 16, 2026 | kr9.36 | -0.31% |
| Apr 15, 2026 | kr9.39 | -0.57% |
| Apr 14, 2026 | kr9.44 | -0.05% |
| Apr 13, 2026 | kr9.45 | -0.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang NOK đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRXUSD sang NOK
biểu đồ Frax USD sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax USD Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ FRXUSD sang NOK hiện tại là kr 9.36. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax USD là giảm bởi FRXUSD đã giảm bớt 0.03% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRXUSD NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FRXUSD to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 19, 2026 | kr9.37 | 0.01% |
| Apr 18, 2026 | kr9.36 | -0.01% |
| Apr 17, 2026 | kr9.37 | 0.09% |
| Apr 16, 2026 | kr9.36 | -0.31% |
| Apr 15, 2026 | kr9.39 | -0.57% |
| Apr 14, 2026 | kr9.44 | -0.05% |
| Apr 13, 2026 | kr9.45 | -0.97% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang NOK đã giảm <0.01% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRXUSD / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax USD (FRXUSD) sang NOK là kr9.37 cho mỗi 1 FRXUSD. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRXUSD sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi FRXUSD sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:25 am |
|---|---|
| 0.5 FRXUSD | nok 4.68 |
| 1 FRXUSD | nok 9.37 |
| 5 FRXUSD | nok 46.83 |
| 10 FRXUSD | nok 93.66 |
| 50 FRXUSD | nok 468.31 |
| 100 FRXUSD | nok 936.62 |
| 500 FRXUSD | nok 4,683.08 |
| 1000 FRXUSD | nok 9,366.16 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax USD (FRXUSD) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang FRXUSD
| Số tiền | Hôm nay lúc 09:14:25 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | FRXUSD 0.05338 |
| 1 NOK | FRXUSD 0.1068 |
| 5 NOK | FRXUSD 0.5338 |
| 10 NOK | FRXUSD 1.07 |
| 50 NOK | FRXUSD 5.34 |
| 100 NOK | FRXUSD 10.68 |
| 500 NOK | FRXUSD 53.38 |
| 1000 NOK | FRXUSD 106.77 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Frax USD (FRXUSD) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ FRXUSD sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| FRXUSD / USD | $0.9997 |
| FRXUSD / BTC | 0.00001329 BTC |
| FRXUSD / ETH | 0.0004314 ETH |
| FRXUSD / BNB | 0.00161 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax USD (FRXUSD) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












