FRAX KRW: Giá Frax (prev. FXS) KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FRAX sang KRW
FRAX
Frax (prev. FXS)
KRW
South Korean Won
FRAX KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 FRAX to KRW
24 giờ
Apr 18, 2026
₩695.32
4.69%
Apr 17, 2026
₩664.20
1.49%
Apr 16, 2026
₩654.45
5.07%
Apr 15, 2026
₩622.86
-3.01%
Apr 14, 2026
₩642.19
1.50%
Apr 13, 2026
₩632.73
5.05%
Apr 12, 2026
₩602.30
-3.27%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRAX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRAX sang KRW đã tăng 5.94% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FRAX sang KRW
biểu đồ Frax (prev. FXS) sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Frax (prev. FXS) Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FRAX sang KRW hiện tại là ₩695.52. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.94% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Frax (prev. FXS) là tăng bởi FRAX đã giảm bớt 7.45% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FRAX KRW Lịch sử tỷ giá
Ngày
1 FRAX to KRW
24 giờ
Apr 18, 2026
₩695.32
4.69%
Apr 17, 2026
₩664.20
1.49%
Apr 16, 2026
₩654.45
5.07%
Apr 15, 2026
₩622.86
-3.01%
Apr 14, 2026
₩642.19
1.50%
Apr 13, 2026
₩632.73
5.05%
Apr 12, 2026
₩602.30
-3.27%
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FRAX sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FRAX sang KRW đã tăng 5.94% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FRAX / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Frax (prev. FXS) (FRAX) sang KRW là ₩695.52 cho mỗi 1 FRAX. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FRAX sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FRAX sang KRW
Số tiền
Hôm nay lúc 01:09:16 pm
0.5 FRAX
krw 347.76
1 FRAX
krw 695.52
5 FRAX
krw 3,477.60
10 FRAX
krw 6,955.21
50 FRAX
krw 34,776.03
100 FRAX
krw 69,552.06
500 FRAX
krw 347,760.32
1000 FRAX
krw 695,520.63
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Frax (prev. FXS) (FRAX) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FRAX
Số tiền
Hôm nay lúc 01:09:16 pm
0.5 KRW
FRAX 0.0007189
1 KRW
FRAX 0.001438
5 KRW
FRAX 0.007189
10 KRW
FRAX 0.01438
50 KRW
FRAX 0.07189
100 KRW
FRAX 0.1438
500 KRW
FRAX 0.7189
1000 KRW
FRAX 1.44
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Frax (prev. FXS) (FRAX) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Frax (prev. FXS) (FRAX) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.
Những câu hỏi thường gặp về việc chuyển Frax (prev. FXS) sang South Korean Won
Giá của 1 Frax (prev. FXS) (FRAX) sang South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?
Giá của 1 Frax (prev. FXS) (FRAX) sang South Korean Won (KRW) hiện tại khoảng ₩695.52.
Tôi có thể mua bao nhiêu Frax (prev. FXS) (FRAX) với ₩1?
Hiện tại, với ₩1 có thể mua khoảng 0.001438 Frax (prev. FXS) (FRAX).
Giá FRAX/KRW cao nhất trong lịch sử là bao nhiêu?
Frax (prev. FXS) (FRAX) đạt mức giá cao nhất từng có là ₩62,606.01 KRW vào 4/3/2022.
Giá trị của Frax (prev. FXS) (FRAX) đã thay đổi bao nhiêu so với South Korean Won (KRW)?
Trong tháng vừa qua, giá trị của Frax (prev. FXS) (FRAX) đã tăng thêm -7.4% so với South Korean Won (KRW).