FIL KRW: Giá Filecoin KRW (Won Hàn Quốc) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi FIL sang KRW
FIL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩1,457.91 | -1.37% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,478.16 | 9.51% |
| Apr 15, 2026 | ₩1,349.85 | 3.85% |
| Apr 14, 2026 | ₩1,299.75 | -4.40% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,359.60 | 6.77% |
| Apr 12, 2026 | ₩1,273.33 | -4.82% |
| Apr 11, 2026 | ₩1,337.89 | -1.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang KRW đã tăng 5.83% trong 24 giờ qua.
biểu đồ FIL sang KRW
biểu đồ Filecoin sang KRW
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Filecoin Won Hàn Quốc
Tỷ giá chuyển đổi từ FIL sang KRW hiện tại là ₩1,459.09. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và tăng 5.83% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Filecoin là tăng bởi FIL đã tăng thêm 1.55% so với KRW trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
FIL KRW Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 FIL to KRW | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | ₩1,457.91 | -1.37% |
| Apr 16, 2026 | ₩1,478.16 | 9.51% |
| Apr 15, 2026 | ₩1,349.85 | 3.85% |
| Apr 14, 2026 | ₩1,299.75 | -4.40% |
| Apr 13, 2026 | ₩1,359.60 | 6.77% |
| Apr 12, 2026 | ₩1,273.33 | -4.82% |
| Apr 11, 2026 | ₩1,337.89 | -1.47% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ FIL sang KRW hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang KRW đã tăng 5.83% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi FIL / KRW
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Filecoin (FIL) sang KRW là ₩1,459.09 cho mỗi 1 FIL. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 FIL sang KRW.
Tỷ lệ chuyển đổi FIL sang KRW
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:52:35 am |
|---|---|
| 0.5 FIL | krw 729.55 |
| 1 FIL | krw 1,459.09 |
| 5 FIL | krw 7,295.45 |
| 10 FIL | krw 14,590.91 |
| 50 FIL | krw 72,954.54 |
| 100 FIL | krw 145,909.08 |
| 500 FIL | krw 729,545.41 |
| 1000 FIL | krw 1,459,090.81 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Filecoin (FIL) sang South Korean Won (KRW) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi KRW sang FIL
| Số tiền | Hôm nay lúc 02:52:35 am |
|---|---|
| 0.5 KRW | FIL 0.0003427 |
| 1 KRW | FIL 0.0006854 |
| 5 KRW | FIL 0.003427 |
| 10 KRW | FIL 0.006854 |
| 50 KRW | FIL 0.03427 |
| 100 KRW | FIL 0.06854 |
| 500 KRW | FIL 0.3427 |
| 1000 KRW | FIL 0.6854 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South Korean Won (KRW) sang Filecoin (FIL) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.












