EURI NOK: Giá Eurite NOK (Krone Na Uy) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang NOK
EURI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr11.02 | -0.08% |
| Apr 16, 2026 | kr11.03 | -0.49% |
| Apr 15, 2026 | kr11.08 | -0.55% |
| Apr 14, 2026 | kr11.15 | 0.27% |
| Apr 13, 2026 | kr11.12 | -0.18% |
| Apr 12, 2026 | kr11.14 | -0.25% |
| Apr 11, 2026 | kr11.16 | -0.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang NOK đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang NOK
biểu đồ Eurite sang NOK
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Krone Na Uy
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang NOK hiện tại là kr 11.02. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.24% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã tăng thêm 2.17% so với NOK trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI NOK Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to NOK | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 17, 2026 | kr11.02 | -0.08% |
| Apr 16, 2026 | kr11.03 | -0.49% |
| Apr 15, 2026 | kr11.08 | -0.55% |
| Apr 14, 2026 | kr11.15 | 0.27% |
| Apr 13, 2026 | kr11.12 | -0.18% |
| Apr 12, 2026 | kr11.14 | -0.25% |
| Apr 11, 2026 | kr11.16 | -0.06% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang NOK hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang NOK đã giảm 0.24% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / NOK
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang NOK là kr11.02 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang NOK.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang NOK
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:20:05 am |
|---|---|
| 0.5 EURI | nok 5.51 |
| 1 EURI | nok 11.02 |
| 5 EURI | nok 55.11 |
| 10 EURI | nok 110.22 |
| 50 EURI | nok 551.11 |
| 100 EURI | nok 1,102.22 |
| 500 EURI | nok 5,511.08 |
| 1000 EURI | nok 11,022.15 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Norwegian Krone (NOK) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi NOK sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 04:20:05 am |
|---|---|
| 0.5 NOK | EURI 0.04536 |
| 1 NOK | EURI 0.09073 |
| 5 NOK | EURI 0.4536 |
| 10 NOK | EURI 0.9073 |
| 50 NOK | EURI 4.54 |
| 100 NOK | EURI 9.07 |
| 500 NOK | EURI 45.36 |
| 1000 NOK | EURI 90.73 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Norwegian Krone (NOK) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1785 |
| EURI / BTC | 0.00001577 BTC |
| EURI / ETH | 0.000506 ETH |
| EURI / BNB | 0.001873 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












