EURI HUF: Giá Eurite HUF (Forint Hungary) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang HUF
EURI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft365.03 | 0.49% |
| Apr 15, 2026 | Ft363.26 | -0.14% |
| Apr 14, 2026 | Ft363.77 | 0.18% |
| Apr 13, 2026 | Ft363.13 | -1.46% |
| Apr 12, 2026 | Ft368.51 | -1.81% |
| Apr 11, 2026 | Ft375.30 | -0.06% |
| Apr 10, 2026 | Ft375.53 | -0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang HUF đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang HUF
biểu đồ Eurite sang HUF
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Forint Hungary
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang HUF hiện tại là Ft 365.06. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã tăng thêm 2.14% so với HUF trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI HUF Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to HUF | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | Ft365.03 | 0.49% |
| Apr 15, 2026 | Ft363.26 | -0.14% |
| Apr 14, 2026 | Ft363.77 | 0.18% |
| Apr 13, 2026 | Ft363.13 | -1.46% |
| Apr 12, 2026 | Ft368.51 | -1.81% |
| Apr 11, 2026 | Ft375.30 | -0.06% |
| Apr 10, 2026 | Ft375.53 | -0.31% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang HUF hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang HUF đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / HUF
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang HUF là Ft365.06 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang HUF.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang HUF
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:59 pm |
|---|---|
| 0.5 EURI | huf 182.53 |
| 1 EURI | huf 365.06 |
| 5 EURI | huf 1,825.31 |
| 10 EURI | huf 3,650.62 |
| 50 EURI | huf 18,253.12 |
| 100 EURI | huf 36,506.25 |
| 500 EURI | huf 182,531.24 |
| 1000 EURI | huf 365,062.49 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Hungarian Forint (HUF) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi HUF sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:59 pm |
|---|---|
| 0.5 HUF | EURI 0.00137 |
| 1 HUF | EURI 0.002739 |
| 5 HUF | EURI 0.0137 |
| 10 HUF | EURI 0.02739 |
| 50 HUF | EURI 0.137 |
| 100 HUF | EURI 0.2739 |
| 500 HUF | EURI 1.37 |
| 1000 HUF | EURI 2.74 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Hungarian Forint (HUF) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1782 |
| EURI / BTC | 0.00001565 BTC |
| EURI / ETH | 0.0004997 ETH |
| EURI / BNB | 0.001852 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












