EURI MXN: Giá Eurite MXN (Peso México) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi EURI sang MXN
EURI MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $20.33 | -0.17% |
| Apr 15, 2026 | $20.36 | 0.02% |
| Apr 14, 2026 | $20.36 | 0.04% |
| Apr 13, 2026 | $20.35 | -0.01% |
| Apr 12, 2026 | $20.35 | 0.36% |
| Apr 11, 2026 | $20.28 | -0.06% |
| Apr 10, 2026 | $20.29 | -0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang MXN đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.
biểu đồ EURI sang MXN
biểu đồ Eurite sang MXN
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Eurite Peso México
Tỷ giá chuyển đổi từ EURI sang MXN hiện tại là $20.33. Đã có lượng giảm NaN% trong giờ qua và giảm 0.13% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Eurite là giảm bởi EURI đã tăng thêm 2.14% so với MXN trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
EURI MXN Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 EURI to MXN | 24 giờ |
|---|---|---|
| Apr 16, 2026 | $20.33 | -0.17% |
| Apr 15, 2026 | $20.36 | 0.02% |
| Apr 14, 2026 | $20.36 | 0.04% |
| Apr 13, 2026 | $20.35 | -0.01% |
| Apr 12, 2026 | $20.35 | 0.36% |
| Apr 11, 2026 | $20.28 | -0.06% |
| Apr 10, 2026 | $20.29 | -0.10% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang MXN hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang MXN đã giảm 0.13% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi EURI / MXN
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Eurite (EURI) sang MXN là $20.33 cho mỗi 1 EURI. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 EURI sang MXN.
Tỷ lệ chuyển đổi EURI sang MXN
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:59 pm |
|---|---|
| 0.5 EURI | mxn 10.17 |
| 1 EURI | mxn 20.33 |
| 5 EURI | mxn 101.66 |
| 10 EURI | mxn 203.32 |
| 50 EURI | mxn 1,016.59 |
| 100 EURI | mxn 2,033.19 |
| 500 EURI | mxn 10,165.93 |
| 1000 EURI | mxn 20,331.86 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Eurite (EURI) sang Mexican Peso (MXN) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi MXN sang EURI
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:08:59 pm |
|---|---|
| 0.5 MXN | EURI 0.02459 |
| 1 MXN | EURI 0.04918 |
| 5 MXN | EURI 0.2459 |
| 10 MXN | EURI 0.4918 |
| 50 MXN | EURI 2.46 |
| 100 MXN | EURI 4.92 |
| 500 MXN | EURI 24.59 |
| 1000 MXN | EURI 49.18 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của Mexican Peso (MXN) sang Eurite (EURI) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi từ EURI sang Fiat
| Tiền tệ | Giá hiện tại |
|---|---|
| EURI / USD | $1.1782 |
| EURI / BTC | 0.00001565 BTC |
| EURI / ETH | 0.0004997 ETH |
| EURI / BNB | 0.001852 BNB |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi hiện tại của Eurite (EURI) sang nhiều loại tiền tệ truyền thống phổ biến nhất và các loại tiền điện tử lớn nhất.












