ETH ZAR: Giá Ethereum ZAR (Rand Nam Phi) – cập nhật tỷ giá
công cụ chuyển đổi ETH sang ZAR
ETH ZAR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to ZAR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 03, 2026 | R29,601.44 | -1.97% |
| Jun 02, 2026 | R30,197.15 | -7.52% |
| Jun 01, 2026 | R32,653.95 | 0.30% |
| May 31, 2026 | R32,557.76 | -0.73% |
| May 30, 2026 | R32,796.00 | 0.48% |
| May 29, 2026 | R32,638.31 | 0.14% |
| May 28, 2026 | R32,591.09 | -1.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang ZAR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZAR đã giảm 5.54% trong 24 giờ qua.
biểu đồ ETH sang ZAR
biểu đồ Ethereum sang ZAR
Đang tải dữ liệu
Vui lòng đợi, chúng tôi đang tải dữ liệu biểu đồ
Cập nhật dữ liệu giá Ethereum Rand Nam Phi
Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang ZAR hiện tại là R 28,813.55. Đã có lượng giảm 0.34% trong giờ qua và giảm 5.51% trong 24 giờ qua. Chiều hướng giá hiện tại của Ethereum là giảm bởi ETH đã giảm bớt 25.62% so với ZAR trong 30 ngày qua. Công cụ chuyển đổi của chúng tôi cập nhật theo thời gian thực, cung cấp dữ liệu chính xác mỗi khi bạn cần sử dụng để thực hiện chuyển đổi.
ETH ZAR Lịch sử tỷ giá
| Ngày | 1 ETH to ZAR | 24 giờ |
|---|---|---|
| Jun 03, 2026 | R29,601.44 | -1.97% |
| Jun 02, 2026 | R30,197.15 | -7.52% |
| Jun 01, 2026 | R32,653.95 | 0.30% |
| May 31, 2026 | R32,557.76 | -0.73% |
| May 30, 2026 | R32,796.00 | 0.48% |
| May 29, 2026 | R32,638.31 | 0.14% |
| May 28, 2026 | R32,591.09 | -1.61% |
Bảng này hiển thị lịch sử tỷ lệ chuyển đổi từ ETH sang ZAR hàng ngày của tuần trước. Các mức giá lịch sử này được tính vào thời điểm đóng hàng ngày lúc 00:00 (UTC+0). Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZAR đã giảm 5.54% trong 24 giờ qua.
Bảng chuyển đổi ETH / ZAR
Tỷ giá chuyển đổi theo thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang ZAR là R28,813.55 cho mỗi 1 ETH. Bảng bên dưới hiển thị tỷ giá trực tiếp để chuyển đổi các lượng tiền khác nhau, chẳng hạn như 5 ETH sang ZAR.
Tỷ lệ chuyển đổi ETH sang ZAR
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:30:20 am |
|---|---|
| 0.5 ETH | zar 14,406.78 |
| 1 ETH | zar 28,813.55 |
| 5 ETH | zar 144,067.75 |
| 10 ETH | zar 288,135.51 |
| 50 ETH | zar 1,440,677.55 |
| 100 ETH | zar 2,881,355.10 |
| 500 ETH | zar 14,406,775.49 |
| 1000 ETH | zar 28,813,550.97 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi trực tiếp của Ethereum (ETH) sang South African Rand (ZAR) cho nhiều bội số phổ biến nhất.
Tỷ lệ chuyển đổi ZAR sang ETH
| Số tiền | Hôm nay lúc 08:30:20 am |
|---|---|
| 0.5 ZAR | ETH 0.00001735 |
| 1 ZAR | ETH 0.00003471 |
| 5 ZAR | ETH 0.0001735 |
| 10 ZAR | ETH 0.0003471 |
| 50 ZAR | ETH 0.001735 |
| 100 ZAR | ETH 0.003471 |
| 500 ZAR | ETH 0.01735 |
| 1000 ZAR | ETH 0.03471 |
Bảng này liệt kê tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian thực của South African Rand (ZAR) sang Ethereum (ETH) cho nhiều bội số được sử dụng nhiều nhất.











